FIFA World Cup qualification (CAF)23:00 ngày 08/10/2025

Central African Republic
0 - 5

Ghana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Central African RepublicChỉ sốGhana
93Chỉ số 23100
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
2Chỉ số 31
0Chỉ số 2111
35Chỉ số 2489
93Chỉ số 257
2Chỉ số 2214
Lineup
Đội hình trận đấu
Central African Republic
Sơ đồ 4-3-3163135124238101115
Đội hình xuất phát

D.Youfeigane#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Yangao#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Oualengbe#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miambaye Fourdeau#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Héritier Namsona#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Cherubin Merius Basse-Zokana#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

H.Gambor#23 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Pirioua#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Namnganda#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Baboula#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Grothe#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Grothe#2

E.Grothe#18

E.Grothe#20
E.Grothe#19

E.Grothe#17
E.Grothe#14

E.Grothe#21

E.Grothe#9

E.Grothe#1
E.Grothe#7

E.Grothe#6
E.Grothe#22
Ghana
Sơ đồ 4-2-3-11632361458720119
Đội hình xuất phát

B.Asare#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Yirenkyi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Djiku#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Salisu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Mensah#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Thomas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Sibo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Fatawu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Kudus#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Semenyo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Ayew#9 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ayew#4
J.Ayew#19

J.Ayew#10

J.Ayew#17

J.Ayew#18

J.Ayew#15

J.Ayew#13

J.Ayew#2

J.Ayew#22

J.Ayew#12

J.Ayew#21

J.Ayew#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egypt | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Burkina Faso | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sierra Leone | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 4 | Guinea Bissau | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Ethiopia | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Djibouti | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Democratic Republic of the Congo | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Senegal | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Sudan | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 4 | Togo | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
| 5 | South Sudan | 7 | 0 | 3 | 4 | 3 |
| 6 | Mauritania | 6 | 0 | 2 | 4 | 2 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Rwanda | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 3 | Benin | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Nigeria | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 5 | Lesotho | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 6 | Zimbabwe | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cabo Verde | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Cameroon | 7 | 4 | 3 | 0 | 15 |
| 3 | Libya | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 |
| 4 | Angola | 7 | 1 | 4 | 2 | 7 |
| 5 | Mauritius | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Swaziland | 7 | 0 | 2 | 5 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Tanzania | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 3 | Zambia | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Niger | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 5 | Republic of the Congo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Gabon | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Cote d'Ivoire | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 3 | Burundi | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Gambia | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 5 | Kenya | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 6 | Seychelles | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Algeria | 7 | 6 | 0 | 1 | 18 |
| 2 | Mozambique | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Botswana | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 5 | Uganda | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 6 | Somalia | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tunisia | 7 | 6 | 1 | 0 | 19 |
| 2 | Namibia | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 3 | Liberia | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 4 | Equatorial Guinea | 7 | 3 | 1 | 3 | 10 |
| 5 | Malawi | 7 | 3 | 0 | 4 | 9 |
| 6 | Sao Tome and Principe | 7 | 0 | 0 | 7 | 0 |
Bảng I
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | Madagascar | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | Mali | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 4 | Comoros | 7 | 4 | 0 | 3 | 12 |
| 5 | Central African Republic | 7 | 1 | 2 | 4 | 5 |
| 6 | Chad | 7 | 0 | 1 | 6 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghana4 - 3
Central African Republic
Ghana2 - 1
Central African Republic
Central African Republic1 - 1
GhanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central African Republic
Central African Republic0 - 2
Comoros
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Tanzania
Madagascar2 - 0
Central African Republic
Central African Republic0 - 1
Mauritania
Burkina Faso4 - 2
Central African Republic
Guinea1 - 1
Central African Republic
Central African Republic0 - 0
Niger
Central African Republic2 - 1
Mauritania
Central African Republic0 - 0
MaliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana
Ghana1 - 0
Mali
Chad1 - 1
Ghana
Ghana4 - 0
Trinidad and Tobago
Ghana1 - 2
Nigeria
Madagascar0 - 3
Ghana
Ghana5 - 0
Chad
Nigeria3 - 1
Ghana
Ghana0 - 0
Nigeria
Togo0 - 2
Ghana
Ghana1 - 2
NigerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Central African Republic
#10#20#30#42#52#60#70
Ghana
#15#21#30#41#59#60#70
Egypt
Sierra Leone
Guinea Bissau
Ethiopia
Djibouti
Democratic Republic of the Congo
Senegal
Sudan
South Sudan
South Africa
Rwanda
Benin
Lesotho
Zimbabwe
Cabo Verde
Cameroon
Libya
Angola
Mauritius
Swaziland
Morocco
Zambia
Republic of the Congo
Gabon
Cote d'Ivoire
Burundi
Gambia
Kenya
Seychelles
Algeria
Mozambique
Botswana
Uganda
Somalia
Tunisia
Namibia
Liberia
Equatorial Guinea
Malawi
Sao Tome and Principe