Turkish Super League18:30 ngày 14/12/2025

Gaziantep Futbol Kulübü
0 - 1

Goztepe
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gaziantep Futbol KulübüChỉ sốGoztepe
0Chỉ số 40
3Chỉ số 215
3Chỉ số 32
105Chỉ số 2377
1Chỉ số 80
8Chỉ số 26
58Chỉ số 2542
8Chỉ số 224
50Chỉ số 2437
8Chỉ số 376
Lineup
Đội hình trận đấu
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-3-3202174771061318921
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Pérez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Güler#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Ozcicek#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sorescu#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

E.Boateng#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Boateng#38

E.Boateng#14

E.Boateng#7

E.Boateng#71

E.Boateng#26

E.Boateng#27

E.Boateng#11
Goztepe
Sơ đồ 3-4-1-214526230201510399
Đội hình xuất phát

M.Lis#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Altikardes#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Héliton#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.B.Mputu#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Kurtulan#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Dennis#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Miroshi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Cherni#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Olaitan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Janderson#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Silva#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Silva#23

J.Silva#13

J.Silva#7

J.Silva#17

J.Silva#12

J.Silva#3

J.Silva#33

J.Silva#11

J.Silva#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Goztepe1 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 1
Goztepe
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Goztepe
Goztepe2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Goztepe1 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Goztepe
Goztepe2 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Besiktas JK2 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Yesil Yalova FK0 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Eyupspor
Kayserispor0 - 3
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 2
Caykur Rizespor
Alanyaspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü2 - 0
Karabuk Idman
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 2
Antalyaspor
Karagumruk0 - 2
Gaziantep Futbol KulübüĐối chiếu
Phong độ gần đây của Goztepe
Goztepe1 - 2
Trabzonspor
Beyoglu Yeni Carsi1 - 0
Goztepe
Antalyaspor1 - 2
Goztepe
Goztepe0 - 0
Kocaelispor
Kasimpasa0 - 2
Goztepe
Goztepe1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray3 - 1
Goztepe
Alanyaspor1 - 0
Goztepe
Goztepe1 - 0
Başakşehir Futbol Kulübü
Eyupspor0 - 0
GoztepeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#43#58#60#70
Goztepe
#11#20#30#42#56#60#70
Samsunspor
Konyaspor