J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 08/03/2026

Gainare Tottori
0 - 0

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
7Chỉ số 228
0Chỉ số 31
28Chỉ số 2422
72Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-4-2-1155461821321410824
Đội hình xuất phát

Y.Terasawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

R.Arai#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yajima#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Kawamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Tojo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Hoshi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Hoshi#34

K.Hoshi#88

K.Hoshi#2
K.Hoshi#15

K.Hoshi#7

K.Hoshi#13

K.Hoshi#9

K.Hoshi#16

K.Hoshi#22
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 3-4-2-1127341546167118918
Đội hình xuất phát

H.Sato#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Funabashi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Araki#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Ikeda#46 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Ihori#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Taiga Ishiura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Takagi#89 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Ueno#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Ueno#35

Y.Ueno#8

Y.Ueno#26

Y.Ueno#22

Y.Ueno#17

Y.Ueno#50

Y.Ueno#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori3 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 3
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 3
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Renofa Yamaguchi0 - 0
Gainare Tottori
Oita Trinita2 - 0
Gainare Tottori
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Gainare Tottori
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 1
Nara Club
Tochigi SC2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori3 - 2
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu2 - 4
Gainare Tottori
Kamatamare Sanuki0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 4
Tegevajaro MiyazakiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Tegevajaro Miyazaki
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Reilac Shiga FC
Kagoshima United3 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Sagan Tosu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kagoshima United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Azul Claro Numazu
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Tochigi City
Giravanz Kitakyushu2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#10#20#30#40#59#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#41#51#60#70
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Kochi United
Albirex Niigata
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
FC Osaka
Roasso Kumamoto