Czech Third League22:00 ngày 07/06/2025

Frydek-Mistek
1 - 4

Unicov
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốUnicov
102Chỉ số 23102
2Chỉ số 31
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
5Chỉ số 25
44Chỉ số 2439
2Chỉ số 213
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
513714411816202921
Đội hình xuất phát

M.Velner#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

maxim obuch#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.neumann#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
denis nemec#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.massaniec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.kohut#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.hajnos#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Foltyn#1
M.Foltyn#6
M.Foltyn#19

M.Foltyn#10
M.Foltyn#18
M.Foltyn#3

M.Foltyn#15
Unicov
5181719101362247
Đội hình xuất phát
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.grygar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Javůrek#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

v.werani#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin ptacnik#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.hausknecht#4
m.hausknecht#20
m.hausknecht#18
m.hausknecht#3
m.hausknecht#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Unicov0 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 1
Unicov
Unicov2 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 6
Unicov
Unicov3 - 0
Frydek-Mistek
Unicov0 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 1
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Otrokovice5 - 4
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Uhersky Brod
TJ Unie Hlubina1 - 2
Frydek-Mistek
Blansko1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 1
Brno B
Zlin B4 - 4
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Frydek-Mistek2 - 0
MFK Karvina B
Hlucin1 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek3 - 2
TJ Start BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
Unicov1 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice0 - 2
Unicov
Unicov1 - 2
Hlucin
Unicov4 - 5
FK Třinec
TJ Unie Hlubina0 - 0
Unicov
Unicov1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
TJ Start Brno0 - 3
Unicov
FC Strani2 - 0
Unicov
SC Znojmo1 - 2
Unicov
Unicov0 - 0
OtrokoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#11#21#30#42#55#60#70
Unicov
#14#22#30#41#55#60#70
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou