English National League23:30 ngày 12/04/2025

Forest Green Rovers
2 - 3

Gateshead
Thống kê
Thống kê trận đấu
Forest Green RoversChỉ sốGateshead
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
95Chỉ số 2373
50Chỉ số 2435
4Chỉ số 224
0Chỉ số 80
1Chỉ số 213
1Chỉ số 31
7Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Forest Green Rovers
23245319761710428
Đội hình xuất phát

h.cardwell#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Garrick#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Inniss#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Long#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.May#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.McAllister#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Osadebe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Robson#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Sercombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Tozer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Cann#28 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Cann#22

T.Cann#8

T.Cann#11

T.Cann#21

T.Cann#16

T.Cann#9

T.Cann#27
Gateshead
4116523451531918842
Đội hình xuất phát

G.Shelvey#41 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Robson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Richardson#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tyrelle newton#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malcolm#45 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Humbles#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Haunstrup#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Hannant#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Grayson#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Booty#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Akinola#42 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Akinola#27

T.Akinola#11

T.Akinola#6

T.Akinola#13

T.Akinola#28
T.Akinola#44

T.Akinola#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barnet | 46 | 31 | 9 | 6 | 102 |
| 2 | York City | 46 | 29 | 9 | 8 | 96 |
| 3 | Forest Green Rovers | 46 | 22 | 17 | 7 | 83 |
| 4 | Rochdale | 46 | 21 | 11 | 14 | 74 |
| 5 | Oldham Athletic | 46 | 19 | 16 | 11 | 73 |
| 6 | Halifax Town | 46 | 19 | 13 | 14 | 70 |
| 7 | Southend United | 46 | 17 | 17 | 12 | 68 |
| 8 | Gateshead | 46 | 19 | 10 | 17 | 67 |
| 9 | Altrincham | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 10 | Tamworth | 46 | 17 | 13 | 16 | 64 |
| 11 | Hartlepool United | 46 | 14 | 18 | 14 | 60 |
| 12 | Sutton United | 46 | 15 | 15 | 16 | 60 |
| 13 | Eastleigh | 46 | 14 | 17 | 15 | 59 |
| 14 | Solihull Moors | 46 | 16 | 10 | 20 | 58 |
| 15 | Woking | 46 | 13 | 19 | 14 | 58 |
| 16 | Aldershot Town | 46 | 14 | 15 | 17 | 57 |
| 17 | Braintree Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 18 | Yeovil Town | 46 | 15 | 11 | 20 | 56 |
| 19 | Boston United | 46 | 15 | 10 | 21 | 55 |
| 20 | Wealdstone FC | 46 | 13 | 14 | 19 | 53 |
| 21 | Dagenham Redbridge | 46 | 12 | 16 | 18 | 52 |
| 22 | Maidenhead United | 46 | 14 | 10 | 22 | 52 |
| 23 | AFC Fylde | 46 | 11 | 7 | 28 | 40 |
| 24 | Ebbsfleet United | 46 | 3 | 13 | 30 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gateshead0 - 2
Forest Green Rovers
Gateshead3 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 0
Gateshead
Gateshead0 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers0 - 1
Gateshead
Gateshead2 - 4
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 1
Gateshead
Gateshead1 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 0
Gateshead
Forest Green Rovers1 - 0
GatesheadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Forest Green Rovers
Wealdstone FC2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers1 - 0
Solihull Moors
AFC Fylde3 - 0
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 2
Southend United
Forest Green Rovers2 - 1
Sutton United
York City1 - 1
Forest Green Rovers
Halifax Town2 - 1
Forest Green Rovers
Forest Green Rovers2 - 0
Maidenhead United
Forest Green Rovers1 - 1
Woking
Ebbsfleet United0 - 0
Forest Green RoversĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gateshead
Gateshead2 - 1
Dagenham Redbridge
Barnet3 - 1
Gateshead
Gateshead0 - 2
Tamworth
Gateshead1 - 3
Braintree Town
Gateshead0 - 2
Maidenhead United
Aldershot Town3 - 1
Gateshead
Rochdale1 - 0
Gateshead
Gateshead1 - 1
AFC Fylde
Eastleigh1 - 1
Gateshead
Solihull Moors1 - 3
GatesheadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Forest Green Rovers
#12#20#30#41#57#60#70
Gateshead
#13#22#30#41#51#60#70
Oldham Athletic
Altrincham
Hartlepool United
Yeovil Town
Boston United