Brazilian Serie A07:30 ngày 17/10/2025

Fluminense - RJ
1 - 0

Esporte Clube Juventude
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốEsporte Clube Juventude
8Chỉ số 22
12Chỉ số 228
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2428
1Chỉ số 211
2Chỉ số 36
110Chỉ số 2376
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112322635817459014
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Lima#45 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Serna#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#18

G.Cano#98

G.Cano#4

G.Cano#9

G.Cano#7

G.Cano#28

G.Cano#23

G.Cano#94

G.Cano#30

G.Cano#12

G.Cano#5

G.Cano#99
Esporte Clube Juventude
Sơ đồ 4-4-2133223472899169544919
Đội hình xuất phát

Jandrei#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Formiga#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Abner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M·Paulo#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A·L·Ruschel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Bilú#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Caique#95 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Gilberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Taliari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Taliari#11

G.Taliari#10

G.Taliari#5
G.Taliari#43

G.Taliari#6
G.Taliari#90

G.Taliari#97

G.Taliari#72

G.Taliari#87

G.Taliari#25

G.Taliari#22

G.Taliari#93
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos FC - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude1 - 1
Fluminense - RJ
Esporte Clube Juventude2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ4 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Fluminense - RJ
Esporte Clube Juventude1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Esporte Clube Juventude
Fluminense - RJ3 - 2
Esporte Clube JuventudeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Mirassol - SP2 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 0
Atlético Mineiro - MG
Sport Club do Recife2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Club Atlético Lanús
Vitória - BA0 - 1
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Corinthians - SP
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Santos FC - SP0 - 0
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Palmeiras - SP4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 2
Fortaleza
Atlético Mineiro - MG0 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Internacional - RS
Mirassol - SP2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 2
Flamengo - RJ
Ceara0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 3
Botafogo - RJ
Esporte Clube Juventude2 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Vitória - BA2 - 2
Esporte Clube JuventudeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#11#20#30#42#58#60#70
Esporte Clube Juventude
#10#20#31#46#52#60#70
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP
Grêmio - RS
Red Bull Bragantino