Brazilian Serie A07:00 ngày 09/10/2025

Mirassol - SP
2 - 1

Fluminense - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mirassol - SPChỉ sốFluminense - RJ
47Chỉ số 2445
3Chỉ số 34
7Chỉ số 2210
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 40
8Chỉ số 213
90Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Mirassol - SP
Sơ đồ 4-3-32220343682527121777
Đội hình xuất phát

Walter#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Borges#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Victor#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jemmes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Reinaldo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Danielzinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

N.Moura#25 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Gabriel#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Guilherme#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Riquelme#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Alesson#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Alesson#78

Alesson#44

Alesson#10

Alesson#96

Alesson#7

Alesson#18

Alesson#5

Alesson#16

Alesson#4

Alesson#11

Alesson#41

Alesson#23
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-112322635817321199
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Xavier#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Silva#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Renê#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Acosta#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Keno#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Kennedy#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Kennedy#7

J.Kennedy#98

J.Kennedy#4

J.Kennedy#9

J.Kennedy#23

J.Kennedy#21

J.Kennedy#94

J.Kennedy#30

J.Kennedy#45

J.Kennedy#12

J.Kennedy#14

J.Kennedy#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mirassol - SP
Corinthians - SP3 - 0
Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 1
Red Bull Bragantino
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Mirassol - SP
Mirassol - SP2 - 0
Esporte Clube Juventude
Botafogo - RJ3 - 3
Mirassol - SP
Grêmio - RS0 - 1
Mirassol - SP
Mirassol - SP5 - 1
Bahia - BA
Fortaleza0 - 1
Mirassol - SP
Mirassol - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Flamengo - RJ2 - 1
Mirassol - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 0
Atlético Mineiro - MG
Sport Club do Recife2 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ2 - 0
Botafogo - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Club Atlético Lanús
Vitória - BA0 - 1
Fluminense - RJ
Club Atlético Lanús1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 1
Corinthians - SP
Fluminense - RJ2 - 0
Bahia - BA
Santos Fc - SP0 - 0
Fluminense - RJ
Bahia - BA1 - 0
Fluminense - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mirassol - SP
#12#21#30#43#55#60#70
Fluminense - RJ
#11#20#30#44#55#60#70
Palmeiras - SP
Vasco da Gama Saf - RJ
São Paulo - SP
Ceara
Internacional - RS