Brazilian Campeonato Carioca A02:00 ngày 17/02/2025

Fluminense - RJ
2 - 0

Nova Iguacu
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fluminense - RJChỉ sốNova Iguacu
0Chỉ số 80
12Chỉ số 26
93Chỉ số 257
13Chỉ số 228
74Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
2Chỉ số 210
1Chỉ số 32
109Chỉ số 23106
Lineup
Đội hình trận đấu
Fluminense - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11234221235828211714
Đội hình xuất phát

Fábio#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Guga#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ignacio#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Freytes#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Fuentes#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Hércules#35 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Martinelli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Riquelme Felipe Silva de Almeida#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Arias#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Canobbio#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Cano#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Cano#27

G.Cano#5

G.Cano#45

G.Cano#16

G.Cano#6
G.Cano#37

G.Cano#26

G.Cano#77

G.Cano#2

G.Cano#11

G.Cano#18

G.Cano#90
Nova Iguacu
Sơ đồ 4-2-3-11426358710119
Đội hình xuất phát
L.Maticoli#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Pinheiro#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Sidney#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Muller#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Fernandinho#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
J.Pedra#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Alexandre Junio Santos da Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Lucas Cruz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
Caio Hones#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Antônio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Antônio#19
Antônio#21

Antônio#14

Antônio#16
Antônio#22
Antônio#20
Antônio#12

Antônio#17
Antônio#18

Antônio#15
Antônio#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Flamengo - RJ | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 2 | Volta Redonda | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 4 | Fluminense - RJ | 11 | 4 | 5 | 2 | 17 |
| 5 | Sampaio Correa (RJ) | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 6 | Nova Iguacu | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 7 | Madureira | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 8 | Boavista S.C. | 11 | 2 | 8 | 1 | 14 |
| 9 | Botafogo - RJ | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 10 | CFRJ Marica RJ | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 11 | Portuguesa Carioca | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 |
| 12 | Bangu Atletico Club | 11 | 0 | 4 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fluminense - RJ3 - 0
Nova Iguacu
Fluminense - RJ1 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 1
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 1
Nova Iguacu
Fluminense - RJ2 - 1
Nova Iguacu
Fluminense - RJ1 - 3
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 4
Fluminense - RJ
Nova Iguacu1 - 3
Fluminense - RJ
Nova Iguacu0 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ3 - 0
Nova IguacuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ1 - 2
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
Boavista S.C.
Botafogo - RJ2 - 1
Fluminense - RJ
Madureira0 - 0
Fluminense - RJ
Portuguesa Carioca1 - 3
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 1
CFRJ Marica RJ
Volta Redonda1 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ0 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Palmeiras - SP0 - 1
Fluminense - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nova Iguacu
Volta Redonda0 - 0
Nova Iguacu
Nova Iguacu0 - 1
Botafogo - RJ
Portuguesa Carioca0 - 1
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 1
Bangu Atletico Club
Nova Iguacu0 - 0
Boavista S.C.
CFRJ Marica RJ2 - 0
Nova Iguacu
Flamengo - RJ1 - 2
Nova Iguacu
Nova Iguacu1 - 0
Sampaio Correa (RJ)
Nova Iguacu1 - 1
Vasco da Gama Saf - RJ
Nova Iguacu0 - 0
Serrano FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fluminense - RJ
#12#22#30#41#512#60#70
Nova Iguacu
#10#20#30#42#56#60#70