Welsh Premier League18:30 ngày 11/10/2025

Briton Ferry Llansawel AFC
0 - 3

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFCChỉ sốConnahs Quay Nomads FC
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 226
0Chỉ số 80
1Chỉ số 28
146Chỉ số 23115
1Chỉ số 32
1Chỉ số 218
61Chỉ số 2460
Lineup
Đội hình trận đấu
Briton Ferry Llansawel AFC
219222315139831112
Đội hình xuất phát
Luis bates#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Connor smith#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mitchell bates#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jack fanning#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jefferies#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
W.Fuller#13 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom walters#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Price#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kian jenkins#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Corey hurford#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lee ricky owen#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
lee ricky owen#20
lee ricky owen#7
lee ricky owen#24
lee ricky owen#4
lee ricky owen#21
lee ricky owen#14
lee ricky owen#1
Connahs Quay Nomads FC
2212620621173598
Đội hình xuất phát

D.Poole#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cowan#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marco fregapane#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
callum west#19

callum west#12
callum west#4
callum west#37

callum west#18

callum west#11
callum west#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Connahs Quay Nomads FC2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 5
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Briton Ferry Llansawel AFC
Barry Town United0 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 0
Pen-y-Bont FC
Flint Town2 - 1
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC1 - 2
Llanelli Town AFC
Bala Town F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC2 - 5
Caernarfon
Pen-y-Bont FC2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Colwyn Bay2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Briton Ferry Llansawel AFC0 - 1
Haverfordwest County
Llanelli Town AFC2 - 4
Briton Ferry Llansawel AFCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Llanelli Town AFC
Barry Town United0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Caernarfon
Haverfordwest County1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Flint TownĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Briton Ferry Llansawel AFC
#10#20#30#41#51#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#13#20#30#42#58#60#70