Welsh Premier League01:45 ngày 08/10/2025

Bala Town F.C.
1 - 3

Connahs Quay Nomads FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bala Town F.C.Chỉ sốConnahs Quay Nomads FC
3Chỉ số 23
3Chỉ số 215
42Chỉ số 2558
44Chỉ số 2468
121Chỉ số 23133
3Chỉ số 33
0Chỉ số 40
2Chỉ số 2212
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Bala Town F.C.
594431237641799
Đội hình xuất phát

W.Bell#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jacob tarasenko#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
harry dean#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Hall#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Torrance#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.White#23 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Mendes#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominic mcgiveron#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nelson digbeu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.ibrahim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
H.Mehasseb#99 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
H.Mehasseb#77
H.Mehasseb#27

H.Mehasseb#11

H.Mehasseb#14

H.Mehasseb#10
H.Mehasseb#16
Connahs Quay Nomads FC
8111266141735918
Đội hình xuất phát
callum west#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kit Margetson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.bratley#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cook#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Edwards#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.edwards#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hughes#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Marriott#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Nash#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Oswell#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Max woodcock#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Max woodcock#21
Max woodcock#32

Max woodcock#10
Max woodcock#4

Max woodcock#12
Max woodcock#19
Max woodcock#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | The New Saints | 14 | 11 | 2 | 1 | 35 |
| 2 | Pen-y-Bont FC | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | Caernarfon | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 4 | Connahs Quay Nomads FC | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 5 | Colwyn Bay | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 6 | Barry Town United | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 7 | Cardiff Metropolitan University | 13 | 3 | 6 | 4 | 15 |
| 8 | Bala Town F.C. | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 9 | Flint Town | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 |
| 10 | Briton Ferry Llansawel AFC | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 |
| 11 | Haverfordwest County | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 12 | Llanelli Town AFC | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC0 - 2
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC0 - 0
Bala Town F.C.
Connahs Quay Nomads FC1 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.1 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.1 - 2
Connahs Quay Nomads FC
Bala Town F.C.3 - 2
Connahs Quay Nomads FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bala Town F.C.
Cardiff Metropolitan University2 - 0
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 2
The New Saints
Colwyn Bay0 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.2 - 2
Briton Ferry Llansawel AFC
Barry Town United4 - 0
Bala Town F.C.
Newtown A.F.C.1 - 1
Bala Town F.C.
Bala Town F.C.0 - 0
Pen-y-Bont FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
Bala Town F.C.
Llanelli Town AFC0 - 1
Bala Town F.C.
Caernarfon2 - 0
Bala Town F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 0
Llanelli Town AFC
Barry Town United0 - 0
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 2
Caernarfon
Haverfordwest County1 - 3
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC1 - 1
Cardiff Metropolitan University
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
The New Saints
Connahs Quay Nomads FC1 - 3
Bala Town F.C.
Pen-y-Bont FC0 - 1
Connahs Quay Nomads FC
Connahs Quay Nomads FC3 - 2
Flint Town
The New Saints3 - 0
Connahs Quay Nomads FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bala Town F.C.
#11#21#30#43#53#60#70
Connahs Quay Nomads FC
#13#22#30#43#53#60#70