CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 29/05/2025

Flamengo - RJ
1 - 0

Deportivo Tachira
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốDeportivo Tachira
154Chỉ số 2369
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
11Chỉ số 226
79Chỉ số 2427
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
9Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-11433426829710309
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Allan#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Michael#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Pedro#6

Pedro#61

Pedro#64

Pedro#13

Pedro#23

Pedro#2

Pedro#11

Pedro#27

Pedro#19

Pedro#20

Pedro#52

Pedro#25
Deportivo Tachira
Sơ đồ 5-4-1502043321882415177
Đội hình xuất phát

J. Camargo#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C. Calzadilla#20 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Quintero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Acevedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Sánchez#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Rosales#18 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

D.Saggiomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.M.Requena#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Cova#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Balza#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#1

B.Castillo#26

B.Castillo#9

B.Castillo#35

B.Castillo#19

B.Castillo#37

B.Castillo#11

B.Castillo#5
B.Castillo#40

B.Castillo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Palmeiras - SP0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 2
Botafogo PB
Flamengo - RJ0 - 0
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Botafogo PB0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 0
Corinthians - SP
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Tachira
Carabobo2 - 4
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 0
Carabobo
Deportivo Tachira1 - 2
CA Central Cordoba SDE
Deportivo Tachira1 - 0
Deportivo Metropolitano
Deportivo Tachira2 - 3
Liga Dep Universitaria Quito
Academia Puerto Cabello1 - 2
Deportivo Tachira
Carabobo0 - 0
Deportivo Tachira
CA Central Cordoba SDE2 - 1
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira4 - 0
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello3 - 2
Deportivo TachiraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#11#20#30#43#54#60#70
Deportivo Tachira
#10#20#30#42#52#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Nacional Montevideo
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion