CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 14/05/2025

Deportivo Tachira
1 - 2

CA Central Cordoba SDE
Thống kê
Thống kê trận đấu
Deportivo TachiraChỉ sốCA Central Cordoba SDE
48Chỉ số 2552
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 218
2Chỉ số 40
7Chỉ số 225
94Chỉ số 2394
42Chỉ số 2435
4Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Deportivo Tachira
Sơ đồ 4-4-2501842244852037915
Đội hình xuất phát

J. Camargo#50 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rosales#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quintero#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Maidana#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E. Tamiche#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Saggiomo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Leandro Ariel Fioravanti#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C. Calzadilla#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
J. Duarte#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Cano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Cova#15 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Cova#35
M.Cova#27
M.Cova#32

M.Cova#10

M.Cova#24

M.Cova#21
M.Cova#33

M.Cova#7

M.Cova#19
M.Cova#26

M.Cova#1
CA Central Cordoba SDE
Sơ đồ 4-1-4-1133219243211825712
Đội hình xuất phát

A.Aguerre#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moyano#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Abascia#2 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

L. Rivero#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Cufré#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Galván#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Perello#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Gómez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

J.Florentin#25 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.M.Angulo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Heredia#12 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Heredia#26

L.Heredia#10

L.Heredia#14

L.Heredia#27

L.Heredia#20

L.Heredia#3

L.Heredia#6

L.Heredia#23

L.Heredia#29

L.Heredia#17

L.Heredia#15

L.Heredia#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 0
Deportivo Metropolitano
Deportivo Tachira2 - 3
Liga Dep Universitaria Quito
Academia Puerto Cabello1 - 2
Deportivo Tachira
Carabobo0 - 0
Deportivo Tachira
CA Central Cordoba SDE2 - 1
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira4 - 0
Yaracuyanos
Academia Puerto Cabello3 - 2
Deportivo Tachira
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Deportivo Tachira
Deportivo Tachira1 - 1
Portuguesa FC
Deportivo Tachira0 - 1
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Flamengo - RJ
CA Banfield3 - 1
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 2
Independiente Rivadavia
CA Central Cordoba SDE2 - 1
Deportivo Tachira
Racing Club de Avellaneda1 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE1 - 2
CA Huracan
Flamengo - RJ1 - 2
CA Central Cordoba SDE
Club Atlético Unión1 - 0
CA Central Cordoba SDE
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Argentinos JuniorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Deportivo Tachira
#11#20#32#42#54#60#70
CA Central Cordoba SDE
#12#21#30#43#56#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion