Brazilian Serie A04:30 ngày 19/05/2025

Flamengo - RJ
0 - 0

Botafogo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốBotafogo - RJ
1Chỉ số 35
136Chỉ số 2362
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
12Chỉ số 226
59Chỉ số 2429
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-4-214334267521811927
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Everton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Pedro#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#30

B.Henrique#61

B.Henrique#64

B.Henrique#13

B.Henrique#23

B.Henrique#2

B.Henrique#19

B.Henrique#79

B.Henrique#20

B.Henrique#6

B.Henrique#25
B.Henrique#60
Botafogo - RJ
Sơ đồ 4-4-212232571325261766999
Đội hình xuất phát

J.Victor#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vitinho#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Cunha#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ricardo#57 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Telles#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Allan#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Gregore#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Freitas#17 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

Cuiabano#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R·Cruz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Jesus#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jesus#33

I.Jesus#6

I.Jesus#23

I.Jesus#18

I.Jesus#16

I.Jesus#4

I.Jesus#47

I.Jesus#21

I.Jesus#28

I.Jesus#24

I.Jesus#5

I.Jesus#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 29 | 19 | 5 | 5 | 62 |
| 2 | Flamengo - RJ | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 30 | 16 | 9 | 5 | 57 |
| 4 | Mirassol - SP | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 5 | Bahia - BA | 30 | 14 | 7 | 9 | 49 |
| 6 | Botafogo - RJ | 30 | 13 | 8 | 9 | 47 |
| 7 | Fluminense - RJ | 29 | 13 | 5 | 11 | 44 |
| 8 | Vasco da Gama Saf - RJ | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 9 | São Paulo - SP | 30 | 11 | 8 | 11 | 41 |
| 10 | Corinthians - SP | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 11 | Grêmio - RS | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 12 | Red Bull Bragantino | 30 | 10 | 6 | 14 | 36 |
| 13 | Atlético Mineiro - MG | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 14 | Ceara | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 15 | Internacional - RS | 30 | 9 | 8 | 13 | 35 |
| 16 | Santos Fc - SP | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 17 | Vitória - BA | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 18 | Fortaleza | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 19 | Esporte Clube Juventude | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 20 | Sport Club do Recife | 29 | 2 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 3
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ4 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 2
Botafogo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 3
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Botafogo - RJ0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ0 - 1
Botafogo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Botafogo PB0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 0
Corinthians - SP
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ6 - 0
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJĐối chiếu
Phong độ gần đây của Botafogo - RJ
Botafogo - RJ3 - 2
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ4 - 0
Internacional - RS
Carabobo1 - 2
Botafogo - RJ
Bahia - BA1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ4 - 0
Capital CF
Botafogo - RJ2 - 0
Fluminense - RJ
Estudiantes La Plata1 - 0
Botafogo - RJ
Atlético Mineiro - MG1 - 0
Botafogo - RJ
Botafogo - RJ2 - 2
São Paulo - SP
Red Bull Bragantino1 - 0
Botafogo - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#10#20#30#41#57#60#70
Botafogo - RJ
#10#20#30#45#53#60#70
Palmeiras - SP
Mirassol - SP
Ceara
Santos Fc - SP
Vitória - BA
Fortaleza
Sport Club do Recife