CONMEBOL Copa Libertadores07:30 ngày 16/05/2025

Flamengo - RJ
2 - 0

Liga Dep Universitaria Quito
Thống kê
Thống kê trận đấu
Flamengo - RJChỉ sốLiga Dep Universitaria Quito
62Chỉ số 2538
10Chỉ số 21
10Chỉ số 223
81Chỉ số 2421
0Chỉ số 40
5Chỉ số 210
1Chỉ số 34
132Chỉ số 2345
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-114334268187103027
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Pereira#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Sandro#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

DeLaCruz#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Araújo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Michael#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Henrique#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Henrique#9

B.Henrique#61

B.Henrique#64

B.Henrique#13

B.Henrique#23

B.Henrique#2

B.Henrique#11

B.Henrique#79

B.Henrique#20

B.Henrique#52

B.Henrique#6

B.Henrique#25
Liga Dep Universitaria Quito
Sơ đồ 5-3-213154303382010919
Đội hình xuất phát

G.Valle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.delaCruz#31 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

K.Minda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

G.Allala#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Quinonez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

C.Gruezo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Cornejo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
A.Alvarado#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Alzugaray#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Arce#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arce#15

A.Arce#32

A.Arce#14

A.Arce#7

A.Arce#3

A.Arce#11

A.Arce#2

A.Arce#23

A.Arce#22
A.Arce#21

A.Arce#24

A.Arce#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 3
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 0
Bahia - BA
CA Central Cordoba SDE1 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Botafogo PB0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ4 - 0
Corinthians - SP
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ6 - 0
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
CA Central Cordoba SDEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liga Dep Universitaria Quito
Macara0 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Tachira2 - 3
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 2
CD El Nacional
Manta FC1 - 1
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito0 - 0
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito3 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Mushuc Runa1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Deportivo Tachira
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Cuenca1 - 2
Liga Dep Universitaria QuitoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Flamengo - RJ
#12#21#30#41#510#60#70
Liga Dep Universitaria Quito
#10#20#30#44#51#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Independiente del Valle
Barcelona SC(ECU)
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Internacional - RS
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion