CONMEBOL Copa Libertadores05:00 ngày 23/04/2025

Liga Dep Universitaria Quito
0 - 0

Flamengo - RJ
Thống kê
Thống kê trận đấu
Liga Dep Universitaria QuitoChỉ sốFlamengo - RJ
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2438
1Chỉ số 212
43Chỉ số 2557
10Chỉ số 227
75Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Liga Dep Universitaria Quito
Sơ đồ 4-2-3-113143033582920919
Đội hình xuất phát

G.Valle#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.delaCruz#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Allala#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Quinonez#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Minda#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Gruezo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B. Ramírez#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Cornejo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Alzugaray#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Arce#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arce#6

A.Arce#15

A.Arce#12

A.Arce#14

A.Arce#7

A.Arce#3

A.Arce#11

A.Arce#2
A.Arce#10

A.Arce#24
A.Arce#21

A.Arce#23
Flamengo - RJ
Sơ đồ 4-2-3-114331365528102723
Đội hình xuất phát

Rossi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Wesley#43 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Ortiz#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Danilo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lucas#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Erick#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Araújo#52 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Gerson#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

DeArrascaeta#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Henrique#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Juninho#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Juninho#30

Juninho#61

Juninho#7

Juninho#2

Juninho#11

Juninho#33

Juninho#4

Juninho#79

Juninho#20

Juninho#25
Juninho#60

Juninho#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Universidad de Chile | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Estudiantes La Plata | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Botafogo - RJ | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 4 | Carabobo | 5 | 0 | 1 | 4 | 1 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | River Plate | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Universitario De Deportes | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Independiente del Valle | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Barcelona SC(ECU) | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Central Cordoba SDE | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Flamengo - RJ | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Liga Dep Universitaria Quito | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 4 | Deportivo Tachira | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | São Paulo - SP | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Club Libertad Asunción | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Talleres Cordoba | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Alianza Lima | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Club de Avellaneda | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | Fortaleza | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Atletico Bucaramanga | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 4 | Colo Colo | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Atletico Nacional Medellin | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Internacional - RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Bahia - BA | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | Nacional Montevideo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Palmeiras - SP | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 |
| 2 | Cerro Porteno | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Sporting Cristal | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Bolivar | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Velez Sarsfield | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 2 | CA Penarol | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | San Antonio Bulo Bulo | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 4 | Olimpia Asuncion | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Flamengo - RJ2 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 3
Flamengo - RJ
Liga Dep Universitaria Quito2 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ3 - 1
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito3 - 1
Sociedad Deportiva Aucas
Mushuc Runa1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito2 - 0
Deportivo Tachira
CA Central Cordoba SDE0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Deportivo Cuenca1 - 2
Liga Dep Universitaria Quito
América de Quito0 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Club Sport Emelec1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Liga Dep Universitaria Quito3 - 0
Delfin SC
Liga Dep Universitaria Quito4 - 0
Orense SC
Independiente del Valle1 - 1
Liga Dep Universitaria QuitoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Flamengo - RJ
Vasco da Gama Saf - RJ0 - 0
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ6 - 0
Esporte Clube Juventude
Grêmio - RS0 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 2
CA Central Cordoba SDE
Vitória - BA1 - 2
Flamengo - RJ
Deportivo Tachira0 - 1
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ1 - 1
Internacional - RS
Flamengo - RJ0 - 0
Fluminense - RJ
Fluminense - RJ1 - 2
Flamengo - RJ
Flamengo - RJ2 - 1
Vasco da Gama Saf - RJĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Liga Dep Universitaria Quito
#10#20#30#41#57#60#70
Flamengo - RJ
#10#20#30#41#53#60#70
Universidad de Chile
Estudiantes La Plata
Botafogo - RJ
Carabobo
River Plate
Universitario De Deportes
Barcelona SC(ECU)
São Paulo - SP
Club Libertad Asunción
Talleres Cordoba
Alianza Lima
Racing Club de Avellaneda
Fortaleza
Atletico Bucaramanga
Colo Colo
Atletico Nacional Medellin
Bahia - BA
Nacional Montevideo
Palmeiras - SP
Cerro Porteno
Sporting Cristal
Bolivar
Velez Sarsfield
CA Penarol
San Antonio Bulo Bulo
Olimpia Asuncion