Serbian Mozzart Bet Prva Liga21:00 ngày 29/03/2025

FK Dubocica
4 - 0

FK Vrsac
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Dubocica
925073323141716121
Đội hình xuất phát

L.Ratković#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Popović#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
veljko ilic#50 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kocic#73 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jokovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aleksandar pavlovic#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vanja tomic#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Zdravković#17 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Živojinović#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Belić#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Soumah#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Soumah#10

A.Soumah#42

A.Soumah#28

A.Soumah#8
A.Soumah#7

A.Soumah#25

A.Soumah#15
A.Soumah#12

A.Soumah#5
A.Soumah#55

A.Soumah#11
FK Vrsac
14528318302415221942
Đội hình xuất phát
lazar majstorovic#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

darko terzic#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
bojan pajovic#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jovan milosavljevic#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

veljko jovanovic#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Glavinic#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Diouf#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

U.Čejić#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Baranov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luka lazin#42 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
luka lazin#13
luka lazin#16
luka lazin#26
luka lazin#23
luka lazin#11
luka lazin#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radnik Surdulica | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 2 | FK Javor Ivanjica | 7 | 5 | 1 | 1 | 16 |
| 3 | Mladost Novi Sad | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 4 | FK Vozdovac Beograd | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 5 | FK Graficar Beograd | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 6 | FK Vrsac | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 7 | Macva Sabac | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 8 | Borac Cacak | 7 | 1 | 0 | 6 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Trajal Krusevac | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | Sevojno Uzice | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Sloven Ruma | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 4 | FK Dubocica | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Semendrija 1924 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 6 | Zemun | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 8 | Indjija | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Radnik Surdulica | 30 | 18 | 8 | 4 | 62 |
| 2 | Macva Sabac | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | FK Javor Ivanjica | 30 | 14 | 11 | 5 | 53 |
| 4 | Mladost Novi Sad | 30 | 13 | 13 | 4 | 52 |
| 5 | FK Vozdovac Beograd | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | Borac Cacak | 30 | 12 | 9 | 9 | 45 |
| 7 | FK Graficar Beograd | 30 | 11 | 10 | 9 | 43 |
| 8 | FK Vrsac | 30 | 11 | 9 | 10 | 42 |
| 9 | Zemun | 30 | 9 | 13 | 8 | 40 |
| 10 | FK Radnicki Sremska Mitrovica | 30 | 7 | 14 | 9 | 35 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 30 | 8 | 7 | 15 | 31 |
| 12 | FK Dubocica | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 13 | Semendrija 1924 | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 14 | Sloven Ruma | 30 | 6 | 12 | 12 | 30 |
| 15 | Indjija | 30 | 5 | 9 | 16 | 24 |
| 16 | Sevojno Uzice | 30 | 4 | 9 | 17 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Vrsac2 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 0
FK VrsacĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dubocica
FK Dubocica2 - 3
Sloven Ruma
FK Trajal Krusevac1 - 2
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 1
Sevojno Uzice
Mladost Novi Sad2 - 1
FK Dubocica
FK Dubocica3 - 1
Indjija
FK Javor Ivanjica1 - 0
FK Dubocica
FK Dubocica1 - 5
Zemun
FK Vozdovac Beograd1 - 0
FK Dubocica
Radnik Surdulica1 - 1
FK Dubocica
Radnicki Nis0 - 0
FK DubocicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
FK Vrsac1 - 1
FK Vozdovac Beograd
Sloven Ruma0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
FK Radnicki Sremska Mitrovica
FK Trajal Krusevac0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
FK Graficar Beograd
Sevojno Uzice0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Borac Cacak
Mladost Novi Sad1 - 0
FK Vrsac
HSK Zrinjski Mostar1 - 0
FK Vrsac
Semendrija 19242 - 1
FK VrsacĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Dubocica
#14#22#30#44#50#60#70
FK Vrsac
#10#20#30#41#50#60#70
Macva Sabac