Serbian Mozzart Bet Prva Liga22:30 ngày 08/08/2025

FK Vrsac
0 - 0

Dinamo Jug
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK VrsacChỉ sốDinamo Jug
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
37Chỉ số 2443
8Chỉ số 225
60Chỉ số 2540
81Chỉ số 2384
0Chỉ số 80
5Chỉ số 20
2Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Vrsac
Sơ đồ 4-2-3-19924263282872327511
Đội hình xuất phát

N.Andrijanić#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Kosta janjic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ostojić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.radojicic#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Kikovic#8 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32
Novak·Gojkov#28 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
matija grek#7 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Spasojevic#23 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

luka milojevic#27 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Stefan·Nikolic#5 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
andrej popov#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
andrej popov#31

andrej popov#9
andrej popov#6
andrej popov#25
andrej popov#1

andrej popov#30
andrej popov#21

andrej popov#17
andrej popov#16

andrej popov#29
andrej popov#19
Dinamo Jug
Sơ đồ 4-2-3-11251422328818171915
Đội hình xuất phát
nikola tasic#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Stamenkovic#5 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Petrović#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ilija·Miodragovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Trajcevski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
m.stojanovic#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
luka stojanovic#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Dimić#18 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
marko vranjes#17 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
predrag popadic#19 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

p.filip#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
p.filip#1

p.filip#11
p.filip#25
p.filip#10
p.filip#21
p.filip#27
p.filip#4
p.filip#30
p.filip#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zemun | 18 | 12 | 6 | 0 | 42 |
| 2 | Macva Sabac | 17 | 9 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | FK Vozdovac Beograd | 17 | 8 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Dinamo Jug | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 5 | Semendrija 1924 | 18 | 7 | 4 | 7 | 25 |
| 6 | Jedinstvo UB | 18 | 5 | 9 | 4 | 24 |
| 7 | FK Loznica | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 8 | Tekstilac | 17 | 7 | 3 | 7 | 24 |
| 9 | FK Graficar Beograd | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 10 | FK Vrsac | 17 | 4 | 9 | 4 | 21 |
| 11 | FK Trajal Krusevac | 18 | 5 | 5 | 8 | 20 |
| 12 | Kabel Novi Sad | 17 | 4 | 8 | 5 | 20 |
| 13 | FK Dubocica | 17 | 4 | 7 | 6 | 19 |
| 14 | FAP | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 15 | FK Usce Novi Beograd | 18 | 4 | 4 | 10 | 16 |
| 16 | Borac Cacak | 18 | 3 | 5 | 10 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Vrsac
Tekstilac2 - 3
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 0
FK Dubocica
Macva Sabac0 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 2
Radnik Surdulica
Mladost Novi Sad3 - 1
FK Vrsac
FK Vrsac1 - 3
FK Javor Ivanjica
Borac Cacak1 - 2
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
FK Vozdovac Beograd
FK Graficar Beograd0 - 0
FK Vrsac
FK Vrsac0 - 1
ZemunĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dinamo Jug
Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Vrsac
#10#20#30#42#55#60#70
Dinamo Jug
#10#20#30#42#50#60#70
Semendrija 1924
Jedinstvo UB
FK Loznica
FK Trajal Krusevac
Kabel Novi Sad
FAP
FK Usce Novi Beograd