Chance Národní Liga16:15 ngày 02/11/2025

FK Viktoria Žižkov
0 - 4

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Viktoria ŽižkovChỉ sốSK Artis Brno
2Chỉ số 30
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
79Chỉ số 2385
5Chỉ số 216
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
42Chỉ số 2451
6Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Viktoria Žižkov
272417162314715181913
Đội hình xuất phát

J.Sirotník#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Divisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Fisl#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kúdela#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Novy#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Petrak#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Reiter#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Hönig#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Batioja#18 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Brandner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Ondrášek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Z.Ondrášek#33

Z.Ondrášek#11

Z.Ondrášek#20

Z.Ondrášek#12

Z.Ondrášek#5
Z.Ondrášek#6

Z.Ondrášek#1

Z.Ondrášek#26

Z.Ondrášek#10

Z.Ondrášek#9
SK Artis Brno
115524102612771196
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Jerabek#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kante#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Beauguel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Q.Adediran#20

Q.Adediran#43

Q.Adediran#17

Q.Adediran#18

Q.Adediran#32

Q.Adediran#23

Q.Adediran#14

Q.Adediran#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Artis Brno0 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
SK Artis Brno
FK Viktoria Žižkov3 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 2
FK Viktoria Žižkov
SK Artis Brno1 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov3 - 1
SK Artis Brno
FK Viktoria Žižkov2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 3
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Viktoria Žižkov
Sparta Praha B2 - 0
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov2 - 1
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC SILON Táborsko6 - 1
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Baník Ostrava B0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 4
FC Zbrojovka Brno
FC Vysočina Jihlava0 - 2
FK Viktoria Žižkov
FK Viktoria Žižkov1 - 0
SK Slavia Praha B
FK Viktoria Žižkov0 - 1
Dynamo Ceske Budejovice
Karlovy Vary Dvory1 - 1
FK Viktoria ŽižkovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
Fotbal Příbram1 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 1
1.SK Prostějov
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 2
SK Artis Brno
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Viktoria Žižkov
#10#20#30#42#55#60#70
SK Artis Brno
#14#23#30#40#58#60#70
Slezský FC Opava