Chance Národní Liga23:00 ngày 16/09/2025

SK Artis Brno
0 - 0

Chrudim
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Artis BrnoChỉ sốChrudim
3Chỉ số 223
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
68Chỉ số 2345
1Chỉ số 30
53Chỉ số 2427
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Artis Brno
Sơ đồ 4-2-3-15176241112426771043
Đội hình xuất phát

M.Jerabek#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Fomba#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kante#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T. Vajner#43 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T. Vajner#1

T. Vajner#20

T. Vajner#15

T. Vajner#37

T. Vajner#13

T. Vajner#14

T. Vajner#23

T. Vajner#18
Chrudim
Sơ đồ 4-2-3-12591671219271162210
Đội hình xuất phát

M.Toml#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Černý#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ciz#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kejr#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Wehovsky#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Skwarczek#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kozojed#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jurcenko#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jambor#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Hybl#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bauer#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Bauer#71

D.Bauer#3
D.Bauer#80

D.Bauer#17

D.Bauer#2

D.Bauer#59

D.Bauer#26

D.Bauer#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chrudim1 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
SK Artis Brno0 - 2
Chrudim
SK Artis Brno1 - 2
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno1 - 1
Chrudim
Chrudim0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 2
SK Artis Brno
Chrudim0 - 3
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 2
SK Artis Brno
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
SK Artis Brno
FC Kurim0 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 2
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B5 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 3
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B1 - 2
SK Artis BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chrudim
Chrudim1 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Slavia Praha B5 - 0
Chrudim
Chrudim0 - 1
FC Zbrojovka Brno
FC Baník Ostrava B2 - 2
Chrudim
SK Vysoke Myto2 - 1
Chrudim
Chrudim1 - 1
FC Vysočina Jihlava
Slezský FC Opava3 - 2
Chrudim
Chrudim3 - 2
FK Viktoria Žižkov
1.SK Prostějov3 - 1
Chrudim
Chrudim2 - 4
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Artis Brno
#10#20#30#41#57#60#70
Chrudim
#10#20#30#40#52#60#70
FC SILON Táborsko
Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice