Chance Národní Liga23:00 ngày 17/10/2025

Fotbal Příbram
1 - 0

SK Artis Brno
Thống kê
Thống kê trận đấu
Fotbal PříbramChỉ sốSK Artis Brno
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2496
83Chỉ số 23121
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 212
2Chỉ số 25
0Chỉ số 80
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Fotbal Příbram
1021448945191642787
Đội hình xuất phát

E.Antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Melichar#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ejedegba#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kop#89 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cherif paul nghabo#45 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Smiga#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Švestka#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Svoboda#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Urbanec#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vokrinek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vott#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Vott#17

D.Vott#99

D.Vott#1
D.Vott#70

D.Vott#18

D.Vott#80

D.Vott#9

D.Vott#14

D.Vott#37
SK Artis Brno
1617241232426101577
Đội hình xuất phát

T.Holy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Q.Adediran#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Besedin#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Coudek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kante#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kosek#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Otrisal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Pospíšil#26 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Samek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Sterba#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Vukadinović#11

V.Vukadinović#13

V.Vukadinović#18

V.Vukadinović#23

V.Vukadinović#14

V.Vukadinović#20

V.Vukadinović#43
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zbrojovka Brno | 15 | 12 | 2 | 1 | 38 |
| 2 | FC SILON Táborsko | 15 | 10 | 3 | 2 | 33 |
| 3 | SK Artis Brno | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 4 | Slezský FC Opava | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 5 | FK Viktoria Žižkov | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 6 | SK Slavia Praha B | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 |
| 7 | Fotbal Příbram | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 8 | FK Viagem Ústí nad Labem | 15 | 6 | 3 | 6 | 21 |
| 9 | FC Baník Ostrava B | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 10 | Dynamo Ceske Budejovice | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 |
| 12 | 1.SK Prostějov | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 13 | Sparta Praha B | 15 | 5 | 0 | 10 | 15 |
| 14 | Chrudim | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 15 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 15 | 3 | 1 | 11 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fotbal Příbram0 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
SK Artis Brno
SK Artis Brno4 - 1
Fotbal PříbramĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fotbal Příbram
Dynamo Ceske Budejovice2 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram0 - 3
FC SILON Táborsko
Fotbal Příbram0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 2
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 0
FC Baník Ostrava B
SK Slavia Praha B1 - 2
Fotbal Příbram
FC Rokycany3 - 0
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 1
FK Viagem Ústí nad Labem
FC Vysočina Jihlava2 - 1
Fotbal Příbram
Fotbal Příbram2 - 7
FC Zbrojovka BrnoĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Artis Brno
SK Artis Brno3 - 1
1.SK Prostějov
SK Artis Brno1 - 1
FC Slovan Liberec
Dynamo Ceske Budejovice0 - 2
SK Artis Brno
FC SILON Táborsko0 - 0
SK Artis Brno
SK Artis Brno0 - 0
Chrudim
SK Artis Brno5 - 0
Sparta Praha B
FC Sellier & Bellot Vlašim0 - 2
SK Artis Brno
Unicov2 - 2
SK Artis Brno
SK Artis Brno2 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 2
SK Artis BrnoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fotbal Příbram
#11#20#30#40#52#60#70
SK Artis Brno
#10#20#30#41#55#60#70
Slezský FC Opava
FK Viktoria Žižkov