Serbian Mozzart Bet Superliga00:10 ngày 23/04/2026

FK Zeleznicar Pancevo
2 - 2

Crvena Zvezda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Zeleznicar PancevoChỉ sốCrvena Zvezda
41Chỉ số 2497
0Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
1Chỉ số 31
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
33Chỉ số 2567
93Chỉ số 23157
0Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Zeleznicar Pancevo
Sơ đồ 4-2-3-11196163188813212770
Đội hình xuất phát

Z.Popović#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Uros Tegeltija#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M. Milikić#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Sawadogu#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Konatar#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

s.pirgic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Clement lhernault#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Kuljanin#13 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Knezevic#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Jasper#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Karikari#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

K.Karikari#17

K.Karikari#33

K.Karikari#4

K.Karikari#12

K.Karikari#66

K.Karikari#5
K.Karikari#14

K.Karikari#77
K.Karikari#99
K.Karikari#10

K.Karikari#9
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-4-216625302322620711742
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Tiknizyan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Bajo#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Adem Avdic#71 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Enem#42 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Enem#21

J.Enem#18

J.Enem#45

J.Enem#77

J.Enem#10

J.Enem#37

J.Enem#24
J.Enem#91

J.Enem#13

J.Enem#5
J.Enem#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zeleznicar Pancevo0 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda7 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo1 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
Crvena Zvezda3 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo1 - 2
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zeleznicar Pancevo
Partizan Belgrade2 - 1
FK Zeleznicar Pancevo
FK Javor Ivanjica1 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Novi Pazar
FK Čukarički3 - 2
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo5 - 0
Mladost Lucani
Backa Topola0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo2 - 0
Vojvodina Novi Sad
OFK Beograd0 - 0
FK Zeleznicar Pancevo
FK Zeleznicar Pancevo0 - 3
Crvena Zvezda
FK Spartak Subotica0 - 3
FK Zeleznicar PancevoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 1
Vojvodina Novi Sad
Crvena Zvezda3 - 2
FK Spartak Subotica
Radnik Surdulica1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK Napredak Krusevac
Novi Pazar0 - 2
Crvena Zvezda
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 1
LOSC Lille
Crvena Zvezda3 - 0
Partizan BelgradeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Zeleznicar Pancevo
#12#22#30#42#51#60#70
Crvena Zvezda
#12#21#30#41#56#60#70