Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 10/04/2026

Crvena Zvezda
3 - 2

FK Spartak Subotica
Thống kê
Thống kê trận đấu
Crvena ZvezdaChỉ sốFK Spartak Subotica
0Chỉ số 40
10Chỉ số 212
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
62Chỉ số 2538
9Chỉ số 20
114Chỉ số 2436
143Chỉ số 2394
15Chỉ số 222
7Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Crvena Zvezda
Sơ đồ 4-2-3-1166253071332037221017
Đội hình xuất phát

Matheus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Seol#66 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Erakovic#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.T.Uchenna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Adem Avdic#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Krunić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Handel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Lucic#37 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kostov#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Katai#10 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

B.D.D.Silva#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
B.D.D.Silva#91

B.D.D.Silva#89

B.D.D.Silva#6

B.D.D.Silva#42

B.D.D.Silva#18

B.D.D.Silva#45

B.D.D.Silva#77

B.D.D.Silva#35

B.D.D.Silva#5

B.D.D.Silva#24

B.D.D.Silva#40
FK Spartak Subotica
Sơ đồ 4-1-4-123215549331710167020
Đội hình xuất phát
D.Minić#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Sekulić#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Luka·Subotic#15 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Bešić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Krsmanovic#49 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Kuveljić#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
a.trajkovic#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ezequiel#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Danijel·Kolaric#16 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Tomovic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.B.Osei#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.B.Osei#31
K.B.Osei#24
K.B.Osei#98
K.B.Osei#35
K.B.Osei#77
K.B.Osei#45
K.B.Osei#29

K.B.Osei#50
K.B.Osei#6

K.B.Osei#22

K.B.Osei#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Spartak Subotica2 - 3
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 5
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 4
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
Crvena Zvezda3 - 0
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 3
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Crvena Zvezda
Radnik Surdulica1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda2 - 0
Radnicki Nis
FK IMT Belgrad1 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda4 - 0
FK Napredak Krusevac
Novi Pazar0 - 2
Crvena Zvezda
Radnicki 1923 Kragujevac0 - 2
Crvena Zvezda
Crvena Zvezda0 - 1
LOSC Lille
Crvena Zvezda3 - 0
Partizan Belgrade
LOSC Lille0 - 1
Crvena Zvezda
FK Zeleznicar Pancevo0 - 3
Crvena ZvezdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica1 - 2
FK Javor Ivanjica
FK Spartak Subotica1 - 3
Vojvodina Novi Sad
FK Spartak Subotica1 - 3
Radnik Surdulica
Radnicki Nis0 - 2
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 1
FK IMT Belgrad
FK Napredak Krusevac1 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica3 - 3
Radnicki 1923 Kragujevac
Partizan Belgrade2 - 1
FK Spartak Subotica
FK Spartak Subotica0 - 3
FK Zeleznicar Pancevo
Novi Pazar2 - 2
FK Spartak SuboticaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Crvena Zvezda
#13#22#30#40#59#60#70
FK Spartak Subotica
#12#21#30#41#50#60#70
OFK Beograd
FK Čukarički
Backa Topola
Mladost Lucani