Lithuanian A Lyga23:30 ngày 19/09/2025

FK Riteriai
0 - 2

FK Zalgiris Vilnius
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốFK Zalgiris Vilnius
37Chỉ số 2448
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
2Chỉ số 213
5Chỉ số 24
86Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2564
1Chỉ số 223
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-233767150328817924
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.fernandez#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Dedura#71 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

matas latvys#50 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Acolatse#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sveistrys#8 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Jonas usavicius#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Jonas usavicius#98

Jonas usavicius#10
Jonas usavicius#27
Jonas usavicius#92
Jonas usavicius#21
Jonas usavicius#20
Jonas usavicius#19
Jonas usavicius#37
Jonas usavicius#84
Jonas usavicius#11

Jonas usavicius#35
FK Zalgiris Vilnius
Sơ đồ 4-3-31457764991722802471
Đội hình xuất phát

C.Olses#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Moutachy#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kendysh#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Dumancic#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Tavares#49 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Jarusevicius#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Matulevicius#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

O.Verbickas#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Antal#80 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Burba#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
N.Mihajlović#71 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Mihajlović#4

N.Mihajlović#23

N.Mihajlović#19

N.Mihajlović#96

N.Mihajlović#14

N.Mihajlović#8

N.Mihajlović#32

N.Mihajlović#44

N.Mihajlović#42

N.Mihajlović#7

N.Mihajlović#29

N.Mihajlović#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 3
FK Zalgiris Vilnius
FK Riteriai2 - 6
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius3 - 1
FK Riteriai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 5
FK Zalgiris VilniusĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
Kauno Zalgiris6 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 3
FK Panevezys
Hegelmann3 - 0
FK Riteriai
Suduva0 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
Siauliai
FK Riteriai1 - 5
Kauno ZalgirisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Zalgiris Vilnius
Banga Gargzdai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
Hegelmann2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
Siauliai2 - 2
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius1 - 0
Suduva
FK Zalgiris Vilnius1 - 2
Kauno Zalgiris
Linfield FC2 - 0
FK Zalgiris Vilnius
FK Zalgiris Vilnius0 - 0
Linfield FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#10#20#30#42#55#60#70
FK Zalgiris Vilnius
#12#21#30#42#54#60#70