Lithuanian A Lyga23:00 ngày 22/10/2025

FK Panevezys
0 - 1

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK PanevezysChỉ sốFK Riteriai
11Chỉ số 26
0Chỉ số 80
4Chỉ số 215
1Chỉ số 30
70Chỉ số 2436
6Chỉ số 227
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 40
115Chỉ số 2382
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Panevezys
Sơ đồ 4-4-213341550323410278016
Đội hình xuất phát
V.Černiauskas#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

s.keita#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Dante#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Janusevskis#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Krasniqi#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rasimavicius#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Asane#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
l.limavegade#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

k.asamoah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
elivelton#80 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Bačanin#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Bačanin#7

M.Bačanin#13

M.Bačanin#20

M.Bačanin#2
M.Bačanin#8

M.Bačanin#25
M.Bačanin#12
M.Bačanin#5
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-2337632311288172498
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

l.fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Karamarko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
pierino arthur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
C.Acolatse#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Sveistrys#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Jonas usavicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Denilson#98 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Denilson#21
Denilson#19
Denilson#37

Denilson#18
Denilson#84

Denilson#35
Denilson#27

Denilson#71

Denilson#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Zalgiris | 29 | 19 | 7 | 3 | 64 |
| 2 | Hegelmann | 29 | 18 | 2 | 9 | 56 |
| 3 | Suduva | 29 | 13 | 11 | 5 | 50 |
| 4 | Siauliai | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | FK Zalgiris Vilnius | 29 | 12 | 10 | 7 | 46 |
| 6 | FK Panevezys | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 7 | Dziugas Telsiai | 29 | 11 | 5 | 13 | 38 |
| 8 | Banga Gargzdai | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 9 | FK Riteriai | 29 | 4 | 5 | 20 | 17 |
| 10 | DFK Dainava Alytus | 29 | 3 | 7 | 19 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Riteriai1 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai3 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 1
FK Panevezys
FK Riteriai0 - 2
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 0
FK Riteriai
FK Panevezys3 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 4
FK Panevezys
FK Riteriai1 - 3
FK Panevezys
FK Riteriai2 - 1
FK PanevezysĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Panevezys
Banga Gargzdai2 - 2
FK Panevezys
Siauliai3 - 3
FK Panevezys
FK Panevezys3 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Panevezys1 - 0
Hegelmann
FK Panevezys0 - 1
Hegelmann
Suduva0 - 2
FK Panevezys
Suduva1 - 1
FK Panevezys
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Panevezys
FK Panevezys1 - 0
Kauno Zalgiris
FK Panevezys1 - 0
Banga GargzdaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Riteriai2 - 0
Hegelmann
FK Riteriai0 - 0
Suduva
Siauliai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris6 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Riteriai0 - 2
Dziugas Telsiai
FK Zalgiris Vilnius2 - 1
FK Riteriai
Banga Gargzdai2 - 0
FK Riteriai
FK Riteriai1 - 3
FK PanevezysĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Panevezys
#10#20#30#41#511#60#70
FK Riteriai
#11#20#30#40#56#60#70