Czech Chance Liga22:30 ngày 31/08/2025

SK Sigma Olomouc
1 - 0

FC Baník Ostrava
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Sigma OlomoucChỉ sốFC Baník Ostrava
88Chỉ số 2374
75Chỉ số 2455
2Chỉ số 33
6Chỉ số 227
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Sigma Olomouc
Sơ đồ 4-2-3-191162151373721107530
Đội hình xuất phát

J.Koutný#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Slavicek#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Sylla#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Vasulin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Slama#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Breite#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

Š.Langer#37 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Král#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Kostadinov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Michez#75 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Navratil#30 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Navratil#8

J.Navratil#39

J.Navratil#77

J.Navratil#25

J.Navratil#14

J.Navratil#26

J.Navratil#6

J.Navratil#5

J.Navratil#98

J.Navratil#23

J.Navratil#20
FC Baník Ostrava
Sơ đồ 4-2-3-130191764520989533
Đội hình xuất phát

D.Holec#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Lischka#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Frydrych#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Pojezny#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.J.Tiehi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Boula#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Plavšić#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Buchta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

C.Frydek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Holzer#95 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Prekop#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Prekop#44

E.Prekop#11

E.Prekop#37

E.Prekop#1

E.Prekop#31

E.Prekop#25
E.Prekop#29

E.Prekop#66

E.Prekop#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Baník Ostrava0 - 0
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava2 - 3
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 2
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 3
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc1 - 4
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 3
SK Sigma Olomouc
FC Baník Ostrava1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 1
FC Baník OstravaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc0 - 2
Malmo FF
FC Hradec Králové1 - 0
SK Sigma Olomouc
Malmo FF3 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc1 - 0
FC Zlín
AC Sparta Praha1 - 0
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc2 - 1
FC Slovan Liberec
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Dukla Praha
1.FC Slovácko0 - 1
SK Sigma Olomouc
GKS Katowice1 - 2
SK Sigma Olomouc
SK Sigma Olomouc3 - 1
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava0 - 2
NK Publikum Celje
FC Baník Ostrava2 - 0
1.FC Slovácko
NK Publikum Celje1 - 0
FC Baník Ostrava
Austria Vienna1 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava1 - 2
MFK Karviná
FC Baník Ostrava4 - 3
Austria Vienna
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
Legia Warszawa2 - 1
FC Baník Ostrava
FC Baník Ostrava2 - 2
Legia Warszawa
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Baník OstravaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Sigma Olomouc
#11#21#30#42#55#60#70
FC Baník Ostrava
#10#20#30#43#53#60#70
SK Slavia Praha
FK Jablonec
FC Viktoria Plzeň
FK Pardubice
FK Teplice
FK Mladá Boleslav