Lithuanian I Lyga19:00 ngày 22/11/2025

FK Riteriai
2 - 1

FK Neptunas Klaipeda
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK RiteriaiChỉ sốFK Neptunas Klaipeda
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
115Chỉ số 23119
33Chỉ số 2427
3Chỉ số 32
5Chỉ số 222
8Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Riteriai
Sơ đồ 3-4-333633278171198924
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Karamarko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
pierino arthur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

l.fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Sveistrys#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Denilson#98 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Jonas usavicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Jonas usavicius#18
Jonas usavicius#37
Jonas usavicius#28
Jonas usavicius#84

Jonas usavicius#50

Jonas usavicius#35
Jonas usavicius#19

Jonas usavicius#71

Jonas usavicius#10
Jonas usavicius#92
Jonas usavicius#21
FK Neptunas Klaipeda
Sơ đồ 4-4-1-11192332433810921411
Đội hình xuất phát
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Aironas trakselis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

taras hevlych#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Diawara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Nikita bondarev#92 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
yoichi kawachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

Zubauskas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Zubauskas#30

Zubauskas#95
Zubauskas#15
Zubauskas#89
Zubauskas#17
Zubauskas#69

Zubauskas#7
Zubauskas#39
Zubauskas#6
Zubauskas#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Riteriai
FK Neptunas Klaipeda2 - 3
FK Riteriai
FK Riteriai5 - 1
FK Neptunas KlaipedaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
Dziugas Telsiai4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Panevezys0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 0
Hegelmann
FK Riteriai0 - 0
Suduva
Siauliai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris6 - 1
FK RiteriaiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
FK Riteriai
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 5
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai4 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Lietava Jonava0 - 2
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Riteriai
#12#21#30#43#58#60#70
FK Neptunas Klaipeda
#11#21#30#42#51#60#70
Transinvest
Babrungas
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija
Siauliai B
BE1 NFA