Lithuanian I Lyga19:00 ngày 15/11/2025

FK Neptunas Klaipeda
0 - 0

FK Riteriai
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Neptunas KlaipedaChỉ sốFK Riteriai
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
41Chỉ số 2463
3Chỉ số 210
3Chỉ số 32
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 228
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2396
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Neptunas Klaipeda
Sơ đồ 4-4-21324231914331089211
Đội hình xuất phát
amir agalarov#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Badmus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

k.shults#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Skurdelis#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
Aironas trakselis#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
yoichi kawachi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Ankudinovas#33 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Diawara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

taras hevlych#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Nikita bondarev#92 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Zubauskas#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Zubauskas#42

Zubauskas#95
Zubauskas#15
Zubauskas#89
Zubauskas#17
Zubauskas#69

Zubauskas#7
Zubauskas#39
Zubauskas#6
Zubauskas#30
FK Riteriai
Sơ đồ 5-3-233332624287118179
Đội hình xuất phát

A.Tuta#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
V.Bulatovic#3 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32
pierino arthur#32 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Karamarko#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Jonas usavicius#24 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
C.Acolatse#28 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

l.fernandez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
andrius kaulinis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Sveistrys#8 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60
deinmantas rimpa#17 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Meinardas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Meinardas#21
Meinardas#37

Meinardas#18
Meinardas#84

Meinardas#50

Meinardas#35
Meinardas#27
Meinardas#98

Meinardas#71

Meinardas#10
Meinardas#92
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Transinvest | 10 | 9 | 0 | 1 | 27 |
| 2 | FK Tauras Taurage | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 3 | FK Neptunas Klaipeda | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | BFA Vilnius | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | Babrungas | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | FK Zalgiris Vilnius B | 9 | 4 | 3 | 2 | 15 |
| 7 | FK Kauno Zalgiris II | 10 | 4 | 0 | 6 | 12 |
| 8 | FK Minija | 9 | 4 | 0 | 5 | 12 |
| 9 | Hegelmann Litauen II | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 10 | Ekranas Panevezys | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 11 | FK Panevezys B | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 12 | Lietava Jonava | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 13 | Atomsfera Mazeikiai | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 14 | Siauliai B | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 15 | Nevezis Kedainiai | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | BE1 NFA | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 0
FK Panevezys B
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda3 - 1
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 5
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda2 - 1
Ekranas Panevezys
Atomsfera Mazeikiai4 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
Nevezis Kedainiai
FK Tauras Taurage1 - 4
FK Neptunas Klaipeda
Lietava Jonava0 - 2
FK Neptunas Klaipeda
FK Neptunas Klaipeda0 - 0
BabrungasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Riteriai
DFK Dainava Alytus1 - 1
FK Riteriai
Dziugas Telsiai4 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 2
Banga Gargzdai
FK Panevezys0 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 0
Hegelmann
FK Riteriai0 - 0
Suduva
Siauliai2 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai0 - 2
FK Zalgiris Vilnius
Kauno Zalgiris6 - 1
FK Riteriai
FK Riteriai2 - 1
DFK Dainava AlytusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Neptunas Klaipeda
#10#20#30#43#54#60#70
FK Riteriai
#10#20#30#42#56#60#70
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B
FK Minija
Siauliai B
BE1 NFA