Lithuanian I Lyga18:00 ngày 25/04/2026

FK Minija
3 - 1

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK MinijaChỉ sốSiauliai B
63Chỉ số 2537
74Chỉ số 2339
68Chỉ số 2424
15Chỉ số 223
0Chỉ số 40
19Chỉ số 212
0Chỉ số 32
12Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Minija0 - 2
Siauliai B
Siauliai B4 - 0
FK Minija
FK Minija0 - 2
Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Minija
FK Minija2 - 1
Siauliai B
Siauliai B0 - 1
FK Minija
FK Minija1 - 1
Siauliai B
Siauliai B2 - 1
FK MinijaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Minija
FK Kauno Zalgiris II0 - 4
FK Minija
FK Minija2 - 1
Ekranas Panevezys
BE1 NFA2 - 3
FK Minija
FK Minija3 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Minija4 - 0
FK Zalgiris Vilnius B
Grobina1 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 3
BE1 NFA
FK Minija0 - 5
Transinvest
FK Zalgiris Vilnius B0 - 1
FK Minija
FK Minija0 - 1
Lietava JonavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
Siauliai B2 - 2
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B5 - 0
Sveikata
Sveikata2 - 2
Siauliai B
Babrungas1 - 5
Siauliai B
BE1 NFA3 - 0
Siauliai B
Transinvest1 - 2
Siauliai BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Minija
#13#20#30#40#512#60#70
Siauliai B
#11#20#30#42#55#60#70
FK Garliava
FK Tauras Taurage
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B