Azerbaijan Premier League21:30 ngày 25/04/2026

FK Gilan Gabala
1 - 1

Araz Nakhchivan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Gilan GabalaChỉ sốAraz Nakhchivan
0Chỉ số 40
31Chỉ số 2569
45Chỉ số 2369
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 25
23Chỉ số 2435
4Chỉ số 223
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sabah Baku | 22 | 16 | 5 | 1 | 53 |
| 2 | Qarabag | 22 | 15 | 4 | 3 | 49 |
| 3 | Turan Tovuz | 23 | 13 | 5 | 5 | 44 |
| 4 | Zira FK | 23 | 10 | 9 | 4 | 39 |
| 5 | Araz Nakhchivan | 23 | 9 | 6 | 8 | 33 |
| 6 | FC Neftci Baku | 22 | 7 | 10 | 5 | 31 |
| 7 | Sumgayit FK | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 |
| 8 | Shamakhi FK | 23 | 6 | 9 | 8 | 27 |
| 9 | İmişli FK | 23 | 5 | 10 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kapaz Ganca | 23 | 5 | 2 | 16 | 17 |
| 11 | FK Gilan Gabala | 22 | 4 | 4 | 14 | 16 |
| 12 | Karvan Evlakh | 23 | 1 | 5 | 17 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Gilan Gabala2 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 4
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala5 - 0
Araz NakhchivanĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Gilan Gabala
Sumgayit FK1 - 0
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala0 - 1
İmişli FK
FK Kapaz Ganca0 - 2
FK Gilan Gabala
Turan Tovuz3 - 2
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala1 - 3
FC Neftci Baku
Sabah Baku7 - 1
FK Gilan Gabala
FK Gilan Gabala2 - 2
Sabah Baku
FK Gilan Gabala1 - 1
Karvan Evlakh
FK Gilan Gabala0 - 3
Turan Tovuz
Sumgayit FK0 - 0
FK Gilan GabalaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 3
Turan Tovuz
FC Neftci Baku2 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 4
Sabah Baku
Shamakhi FK0 - 1
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan2 - 1
Karvan Evlakh
Qarabag6 - 0
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan0 - 1
Zira FK
Karvan Evlakh0 - 2
Araz Nakhchivan
Araz Nakhchivan1 - 0
Sumgayit FK
Sabah Baku4 - 1
Araz NakhchivanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Gilan Gabala
#11#20#30#42#51#60#70
Araz Nakhchivan
#11#20#30#41#55#60#70