Lithuanian I Lyga23:30 ngày 29/05/2026

FK Garliava
1 - 1

Siauliai B
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK GarliavaChỉ sốSiauliai B
1Chỉ số 32
61Chỉ số 2435
9Chỉ số 226
58Chỉ số 2542
0Chỉ số 40
131Chỉ số 23117
7Chỉ số 20
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Garliava2 - 4
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Garliava
Siauliai B3 - 3
FK Garliava
FK Garliava3 - 0
Siauliai B
Siauliai B0 - 3
FK Garliava
FK Garliava0 - 2
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Garliava
Atomsfera Mazeikiai1 - 1
FK Garliava
BFA Vilnius2 - 1
FK Garliava
FK Garliava3 - 0
FK Kauno Zalgiris II
BFA Vilnius1 - 2
FK Garliava
FK Garliava3 - 1
Ekranas Panevezys
Alternatyvus FK0 - 3
FK Garliava
Babrungas1 - 0
FK Garliava
FK Garliava2 - 2
BE1 NFA
FK Tauras Taurage2 - 0
FK Garliava
FK Garliava1 - 1
Hegelmann Litauen IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
FK Kauno Zalgiris II2 - 0
Siauliai B
Siauliai B2 - 2
Ekranas Panevezys
BE1 NFA5 - 2
Siauliai B
Siauliai B2 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Minija3 - 1
Siauliai B
Siauliai B2 - 2
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Neptunas KlaipedaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Garliava
#11#21#30#41#57#60#70
Siauliai B
#11#21#30#42#50#60#70
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B