Lithuanian I Lyga21:00 ngày 03/05/2026

Siauliai B
2 - 0

Hegelmann Litauen II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Siauliai BChỉ sốHegelmann Litauen II
1Chỉ số 223
51Chỉ số 2549
92Chỉ số 23107
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
17Chỉ số 2425
1Chỉ số 31
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hegelmann Litauen II0 - 2
Siauliai B
Siauliai B1 - 1
Hegelmann Litauen II
Hegelmann Litauen II4 - 0
Siauliai B
Siauliai B4 - 1
Hegelmann Litauen IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Siauliai B
FK Minija3 - 1
Siauliai B
Siauliai B2 - 2
Lietava Jonava
FK Zalgiris Vilnius B4 - 0
Siauliai B
Siauliai B1 - 4
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius1 - 0
Siauliai B
Siauliai B0 - 0
FK Neptunas Klaipeda
Siauliai B5 - 0
Sveikata
Sveikata2 - 2
Siauliai B
Babrungas1 - 5
Siauliai B
BE1 NFA3 - 0
Siauliai BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hegelmann Litauen II
Hegelmann Litauen II2 - 0
FK Kauno Zalgiris II
Ekranas Panevezys1 - 3
Hegelmann Litauen II
Hegelmann Litauen II0 - 3
BE1 NFA
FK Garliava1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Minija3 - 0
Hegelmann Litauen II
Hegelmann Litauen II0 - 3
Atomsfera Mazeikiai
FK Tauras Taurage0 - 0
Hegelmann Litauen II
Hegelmann Litauen II0 - 1
FK Neptunas Klaipeda
Babrungas4 - 1
Hegelmann Litauen II
BE1 NFA1 - 3
Hegelmann Litauen IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Siauliai B
#12#20#30#41#55#60#70
Hegelmann Litauen II
#10#20#30#41#54#60#70
DFK Dainava Alytus
FK Transinvest B