Lithuanian I Lyga18:00 ngày 04/04/2026

FK Tauras Taurage
2 - 0

FK Garliava
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Tauras TaurageChỉ sốFK Garliava
0Chỉ số 40
7Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
2Chỉ số 30
6Chỉ số 213
59Chỉ số 2458
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
77Chỉ số 2371
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Minija | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Babrungas | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | BE1 NFA | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FK Garliava | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | FK Tauras Taurage | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 6 | DFK Dainava Alytus | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 7 | FK Transinvest B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | FK Neptunas Klaipeda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Siauliai B | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Atomsfera Mazeikiai | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | Hegelmann Litauen II | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | FK Kauno Zalgiris II | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 | BFA Vilnius | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 14 | Lietava Jonava | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Ekranas Panevezys | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FK Zalgiris Vilnius B | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage2 - 1
DFK Dainava Alytus
FK Neptunas Klaipeda1 - 0
FK Tauras Taurage
FK Kauno Zalgiris II1 - 2
FK Tauras Taurage
Lietava Jonava0 - 3
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage1 - 0
FK Neptunas Klaipeda
FK Tauras Taurage2 - 1
Siauliai
FK Tauras Taurage3 - 1
Dziugas Telsiai
Transinvest1 - 1
FK Tauras Taurage
FK Tauras Taurage0 - 0
Hegelmann Litauen II
FK Kauno Zalgiris II0 - 1
FK Tauras TaurageĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Garliava
FK Garliava1 - 1
Hegelmann Litauen II
FK Neptunas Klaipeda0 - 3
FK Garliava
FK Garliava2 - 0
Lietava Jonava
FK Garliava10 - 0
FK Neptunas Klaipeda II
FK Garliava2 - 0
FK Viltis Vilnius
FKS Ukmerge2 - 8
FK Garliava
FK Garliava1 - 0
Sveikata
FK Garliava0 - 0
FK Transinvest II
Banga Gargzdai B1 - 2
FK Garliava
FK Tauras II2 - 6
FK GarliavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Tauras Taurage
#12#20#30#42#55#60#70
FK Garliava
#10#20#30#40#55#60#70
FK Minija
Babrungas
BE1 NFA
FK Transinvest B
Siauliai B
Atomsfera Mazeikiai
BFA Vilnius
Ekranas Panevezys
FK Zalgiris Vilnius B