Czech Chance Liga01:00 ngày 25/08/2025

AC Sparta Praha
3 - 2

FK Dukla Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
AC Sparta PrahaChỉ sốFK Dukla Praha
7Chỉ số 223
50Chỉ số 2550
97Chỉ số 2356
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
4Chỉ số 36
85Chỉ số 2435
Lineup
Đội hình trận đấu
AC Sparta Praha
Sơ đồ 3-4-311619263818714289
Đội hình xuất phát

P.V.Jensen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Uchenna#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Ševínský#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Vydra#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

P.Kadeřábek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.K.Andersen#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Sadílek#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Mercado#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Birmančević#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Milla#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Rrahmani#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rrahmani#22

A.Rrahmani#6

A.Rrahmani#44

A.Rrahmani#2

A.Rrahmani#4

A.Rrahmani#11

A.Rrahmani#17

A.Rrahmani#27

A.Rrahmani#10

A.Rrahmani#20

A.Rrahmani#5
FK Dukla Praha
Sơ đồ 5-4-112234373197201627
Đội hình xuất phát

R.Matrevics#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Isife#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

J.Svozil#23 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

E.Hunal#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Pourzitidis#37 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Z.Šehović#3 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

M.Cermak#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Peterka#7 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

M.Žitný#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Jedlicka#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Cisse#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
N.Cisse#5

N.Cisse#14

N.Cisse#39

N.Cisse#26

N.Cisse#31

N.Cisse#21

N.Cisse#6

N.Cisse#18

N.Cisse#15

N.Cisse#17

N.Cisse#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha2 - 1
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha7 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
FK Dukla Praha
AC Sparta Praha3 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha0 - 0
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
FK Dukla PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Sparta Praha
AC Sparta Praha2 - 0
Riga FC
FC Slovan Liberec0 - 2
AC Sparta Praha
Ararat-Armenia FC1 - 2
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha1 - 0
SK Sigma Olomouc
AC Sparta Praha4 - 1
Ararat-Armenia FC
FK Pardubice1 - 3
AC Sparta Praha
AC Sparta Praha4 - 0
FK Aktobe Lento
AC Sparta Praha3 - 2
FK Mladá Boleslav
FK Aktobe Lento2 - 1
AC Sparta Praha
FK Jablonec1 - 1
AC Sparta PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Dukla Praha
FK Dukla Praha2 - 0
FC Viktoria Plzeň
FK Dukla Praha2 - 0
Al Kuwait SC
FC Slovan Liberec2 - 0
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha1 - 1
FC Baník Ostrava
SK Sigma Olomouc0 - 0
FK Dukla Praha
MFK Karviná2 - 0
FK Dukla Praha
FK Viagem Ústí nad Labem0 - 1
FK Dukla Praha
FK Mladá Boleslav2 - 4
FK Dukla Praha
FK Dukla Praha4 - 2
FC Vysočina Jihlava
FK Dukla Praha4 - 1
FC SILON TáborskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AC Sparta Praha
#13#21#30#44#59#60#70
FK Dukla Praha
#12#22#30#46#52#60#70
SK Slavia Praha
FC Zlín
FC Hradec Králové
Bohemians Praha 1905
FK Teplice
1.FC Slovácko