RUS D3A19:00 ngày 01/06/2025

FK Chelyabinsk
2 - 0

Volgar-Gazprom Astrachan
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốVolgar-Gazprom Astrachan
2Chỉ số 212
28Chỉ số 2451
0Chỉ số 32
65Chỉ số 2390
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
40Chỉ số 2560
1Chỉ số 223
0Chỉ số 41
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
116370191866335207750
Đội hình xuất phát

A.Nosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikitenkov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorbachik#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gatin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pomerko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Sugrobov#50 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
V.Sugrobov#22

V.Sugrobov#37

V.Sugrobov#2

V.Sugrobov#10

V.Sugrobov#15

V.Sugrobov#55
V.Sugrobov#13

V.Sugrobov#17

V.Sugrobov#1
Volgar-Gazprom Astrachan
2434111405177172822
Đội hình xuất phát

A.Pogosov#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dmitriev#34 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Yampolskiy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bakhtiyarov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Burkin#40 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Khomukha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Lesnikov#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Nasyrov#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Pavlishin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Proshkin#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Puzanov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Puzanov#15

S.Puzanov#77

S.Puzanov#8

S.Puzanov#6
S.Puzanov#56

S.Puzanov#55

S.Puzanov#90

S.Puzanov#99

S.Puzanov#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Torpedo Miass2 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Rodina Moskva II
FK Chelyabinsk1 - 5
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk3 - 1
Veles Moscow
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 0
Torpedo Miass
Rodina Moskva II2 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 1
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk2 - 2
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
Kuban Krasnodar
FC Leningradets1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 2
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Torpedo Miass1 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan0 - 0
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma4 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Volgar-Gazprom Astrachan2 - 2
Volga UlyanovskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#12#22#30#40#52#60#70
Volgar-Gazprom Astrachan
#10#20#31#41#54#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog