RUS D3A17:00 ngày 13/04/2025

FK Chelyabinsk
1 - 0

Torpedo Miass
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK ChelyabinskChỉ sốTorpedo Miass
0Chỉ số 80
89Chỉ số 2386
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
3Chỉ số 36
6Chỉ số 210
5Chỉ số 221
43Chỉ số 2442
3Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Chelyabinsk
11877763701866335371
Đội hình xuất phát

A.Nosov#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Bozhenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nikitenkov#63 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Gudkov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorbachik#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gatin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kosyanchuk#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zadiraka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Zadiraka#8

V.Zadiraka#55

V.Zadiraka#15

V.Zadiraka#20
V.Zadiraka#22
V.Zadiraka#19

V.Zadiraka#2

V.Zadiraka#10

V.Zadiraka#50

V.Zadiraka#17
Torpedo Miass
2714491174225624487
Đội hình xuất phát

R.Kovalev#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Amelin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vsevolod bykov#49 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Golubtsov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kazimir#74 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.kuzmin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Lopatjko#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.ofitserov#62 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.osipov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Serchenkov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Zamyatin#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Zamyatin#17

D.Zamyatin#23

D.Zamyatin#18

D.Zamyatin#84

D.Zamyatin#33

D.Zamyatin#90

D.Zamyatin#19

D.Zamyatin#4

D.Zamyatin#75
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Torpedo Miass1 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 2
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 0
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
FK Chelyabinsk
Torpedo Miass2 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Rodina Moskva II2 - 0
FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow2 - 1
FK Chelyabinsk
Arsenal Tula3 - 2
FK Chelyabinsk
SKA Khabarovsk2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga UlyanovskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Torpedo Miass
Torpedo Miass1 - 1
Spartak Kostroma
Volga Ulyanovsk1 - 0
Torpedo Miass
Torpedo Miass2 - 3
Kuban Krasnodar
FC Leningradets2 - 1
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 0
Mashuk-KMV Pyatigorsk
Veles Moscow2 - 0
Torpedo Miass
Torpedo Miass0 - 1
Volgar-Gazprom Astrachan
Kompozit0 - 2
Torpedo Miass
Torpedo Miass2 - 2
Volga Ulyanovsk
Rodina Moskva II1 - 1
Torpedo MiassĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Chelyabinsk
#11#20#30#43#53#60#70
Torpedo Miass
#10#20#30#46#54#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Murom
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Sibir Novosibirsk
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog