RUS D3A18:00 ngày 06/04/2025

Rodina Moskva II
2 - 0

FK Chelyabinsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Rodina Moskva IIChỉ sốFK Chelyabinsk
1Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
58Chỉ số 2348
4Chỉ số 21
22Chỉ số 2421
4Chỉ số 224
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Rodina Moskva II
3193252495221566897648
Đội hình xuất phát

R.Shakerov#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilya antonov#93 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Basyrov#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Biryukov#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.daniil#95 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gapechkin#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kochiev#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Larionov#66 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maltsev#89 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolay pridava#76 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Shilov#48 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Shilov#33
D.Shilov#97
D.Shilov#39
D.Shilov#69
D.Shilov#57
D.Shilov#5

D.Shilov#98

D.Shilov#94

D.Shilov#73
FK Chelyabinsk
8744533181970157721
Đội hình xuất phát

K.Bozhenov#87 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Samsonov#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Gatin#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Gorbachik#33 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kertanov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
timofey komissarov#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Levin#70 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Pushkarev#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Samoilov#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Khozin#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Zadiraka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Zadiraka#17

V.Zadiraka#50

V.Zadiraka#8

V.Zadiraka#55
V.Zadiraka#22

V.Zadiraka#11

V.Zadiraka#63

V.Zadiraka#37

V.Zadiraka#66

V.Zadiraka#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Chelyabinsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Spartak Kostroma | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 3 | FC Leningradets | 18 | 6 | 10 | 2 | 28 |
| 4 | Kuban Krasnodar | 18 | 7 | 5 | 6 | 26 |
| 5 | Volgar-Gazprom Astrachan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 6 | Veles Moscow | 18 | 6 | 6 | 6 | 24 |
| 7 | FC Avangard Kursk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 8 | Sibir-M Novosibirsk | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 9 | Tekstilshchik Ivanovo | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 10 | FK Kaluga | 18 | 1 | 6 | 11 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spartak Kostroma | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 3 | FC Leningradets | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 4 | Volgar-Gazprom Astrachan | 13 | 5 | 5 | 3 | 20 |
| 5 | FK Chelyabinsk | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 6 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 7 | Veles Moscow | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 8 | Rodina Moskva II | 13 | 3 | 3 | 7 | 12 |
| 9 | Kuban Krasnodar | 13 | 3 | 1 | 9 | 10 |
| 10 | Torpedo Miass | 13 | 1 | 6 | 6 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rodina Moskva II | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 2 | Volga Ulyanovsk | 18 | 10 | 5 | 3 | 35 |
| 3 | Torpedo Miass | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 4 | Mashuk-KMV Pyatigorsk | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 5 | Dynamo Bryansk | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 6 | FC Murom | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 7 | FC Irtysh Omsk | 18 | 6 | 3 | 9 | 21 |
| 8 | Khimik Dzerzhinsk | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 9 | Metallurg Lipetsk | 18 | 4 | 5 | 9 | 17 |
| 10 | FK Krasnodar II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tekstilshchik Ivanovo | 14 | 11 | 1 | 2 | 34 |
| 2 | Sibir Novosibirsk | 14 | 8 | 1 | 5 | 25 |
| 3 | Dynamo Kirov | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | FK Kaluga | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 5 | FC Irtysh Omsk | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 6 | Dynamo Moscow B | 14 | 6 | 1 | 7 | 19 |
| 7 | Dinamo Vladivostok | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 8 | FC Avangard Kursk | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 9 | FK Forte Taganrog | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 10 | FC Murom | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rodina Moskva II1 - 3
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk2 - 1
Rodina Moskva II
FK Chelyabinsk0 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 0
FK ChelyabinskĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rodina Moskva II
Mashuk-KMV Pyatigorsk4 - 0
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II2 - 1
Spartak Kostroma
Veles Moscow0 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 2
Volga Ulyanovsk
Volgar-Gazprom Astrachan1 - 0
Rodina Moskva II
Kuban Krasnodar2 - 1
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II0 - 0
Sibir Novosibirsk
Baltika Kaliningrad2 - 2
Rodina Moskva II
Rodina Moskva II1 - 1
Torpedo Miass
FC Murom2 - 4
Rodina Moskva IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Chelyabinsk
Spartak Kostroma3 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
Kuban Krasnodar0 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk1 - 2
FC Leningradets
Mashuk-KMV Pyatigorsk1 - 2
FK Chelyabinsk
Torpedo Moscow2 - 1
FK Chelyabinsk
Arsenal Tula3 - 2
FK Chelyabinsk
SKA Khabarovsk2 - 1
FK Chelyabinsk
FK Chelyabinsk0 - 0
Volga Ulyanovsk
FC Orenburg0 - 1
FK ChelyabinskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Rodina Moskva II
#12#21#30#41#54#60#70
FK Chelyabinsk
#10#20#30#42#51#60#70
FC Avangard Kursk
Sibir-M Novosibirsk
Tekstilshchik Ivanovo
FK Kaluga
Dynamo Bryansk
FC Irtysh Omsk
Khimik Dzerzhinsk
Metallurg Lipetsk
FK Krasnodar II
Dynamo Kirov
Dynamo Moscow B
Dinamo Vladivostok
FK Forte Taganrog