Latvian Higher League22:00 ngày 06/09/2026

FK Auda Riga
1 - 0

Grobina
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Auda RigaChỉ sốGrobina
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2354
0Chỉ số 40
10Chỉ số 224
60Chỉ số 2540
2Chỉ số 33
3Chỉ số 210
54Chỉ số 2437
6Chỉ số 22
10Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Auda Riga
Sơ đồ 4-1-4-1983647114171082547
Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Balodis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

ralfs kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Moussa ouedraogo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Rubenis#71 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

hussaini ibrahim#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

E.Bongemba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Diedhiou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
kader kone#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

kader kone#1

kader kone#30
kader kone#7

kader kone#80

kader kone#21
kader kone#23
kader kone#42

kader kone#46

kader kone#77
Grobina
Sơ đồ 4-4-22121527117738780886
Đội hình xuất phát

R.Ozols#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Krisjanis rupeiks#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Jovanović#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Baravykas#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.rascevskis#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Dodo#77 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.druzinins#3 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62
jose#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Baydal#80 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Tyshchenko#88 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Corryn#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Corryn#20

M.Corryn#99

M.Corryn#5

M.Corryn#1

M.Corryn#7

M.Corryn#32

M.Corryn#10
M.Corryn#13

M.Corryn#17
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Auda Riga2 - 2
Grobina
Grobina0 - 0
FK Auda Riga
FK Auda Riga7 - 0
Grobina
Grobina0 - 2
FK Auda Riga
Grobina2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
FK Auda Riga1 - 0
Grobina
Grobina1 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga2 - 0
Grobina
FK Auda Riga2 - 0
GrobinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Auda Riga
BFC Daugavpils2 - 2
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 1
Super Nova
FK Auda Riga1 - 0
FK Liepaja
FK Auda Riga3 - 0
Tukums-2000
FK Auda Riga2 - 2
Grobina
FC Dinamo City4 - 0
FK Auda Riga
Jelgava0 - 1
FK Auda Riga
FK Auda Riga1 - 0
FC Dinamo City
FK Auda Riga4 - 1
Fotbal Club FCSB
FK Auda Riga1 - 0
BFC DaugavpilsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grobina
Grobina1 - 0
BFC Daugavpils
FK Liepaja3 - 1
Grobina
FK Auda Riga2 - 2
Grobina
Rigas Futbola Skola6 - 1
Grobina
Riga FC4 - 0
Grobina
Grobina2 - 2
Ogre United
Super Nova2 - 0
Grobina
Marupe0 - 1
Grobina
Grobina3 - 1
Tukums-2000
Jelgava2 - 0
GrobinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Auda Riga
#11#20#30#42#55#60#70
Grobina
#10#20#30#43#52#60#70