Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFK Auda Riga vs FC Dinamo City

FK Auda Riga vs FC Dinamo City

Kiểm tra lịch trận đấu FK Auda Riga vs FC Dinamo City diễn ra lúc 23:00 ngày 04/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
23:00 ngày 04/08/2026
FK Auda Riga

FK Auda Riga

1 - 0
FC Dinamo City

FC Dinamo City

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu04/08/2026
Giờ Việt Nam23:00
Mã trận đấu4602562
Thống kê

Thống kê trận đấu

FK Auda RigaChỉ sốFC Dinamo City
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
101Chỉ số 2372
79Chỉ số 2457
12Chỉ số 225
0Chỉ số 41
6Chỉ số 213
3Chỉ số 33
11Chỉ số 27
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FK Auda Riga

Sơ đồ 4-3-3
982467120810174725

Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs
N.T.Puriņs#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hrvoj
T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ouedraogo
M.Ouedraogo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
R.Kragliks
R.Kragliks#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Rubenis
O.Rubenis#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Y.Traore
Y.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
E.Bongemba
E.Bongemba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
W.Fofana
W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
E.Daskevics
E.Daskevics#17 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80
Kader Kone
Kader Kone#47 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
B.Diedhiou
B.Diedhiou#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

B.Diedhiou
B.Diedhiou#18
B.Diedhiou#23
B.Diedhiou#26
B.Diedhiou
B.Diedhiou#1
B.Diedhiou
B.Diedhiou#77
B.Diedhiou
B.Diedhiou#14
B.Diedhiou
B.Diedhiou#46
B.Diedhiou
B.Diedhiou#80
B.Diedhiou#7
B.Diedhiou
B.Diedhiou#12

FC Dinamo City

Sơ đồ 4-2-2-2
77222271328820211029

Đội hình xuất phát

A.Teqja
A.Teqja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ismaili
Y.Ismaili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Dita
B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Aliji
N.Aliji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
F.Perndreca
F.Perndreca#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
I.Manellari
I.Manellari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52
E.Qardaku
E.Qardaku#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52
M.Ayodeji
M.Ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70
K.Qefalija
K.Qefalija#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70
L.Vila
L.Vila#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Hekuran Berisha#16
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#33
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#24
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#5
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#47
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#88
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#18
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#97
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#45
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#1
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#11
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Auda Riga

FK Auda RigaFK Auda Riga4 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4556589 · Home #27598 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495141 · Home #27598 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 3FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4556588 · Home #10313 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4575234 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola1 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495130 · Home #27727 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4495123 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495119 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495115 · Home #26539 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Tukums-2000Tukums-20002 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495111 · Home #30028 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 1, 0, 3, 2, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 1JelgavaJelgava
Match #4495107 · Home #27598 · Away #17260 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo City

FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 0NK AluminijNK Aluminij
Match #4590934 · Home #10923 · Away #15418 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4590891 · Home #15418 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556551 · Home #11816 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 1, 0] · A [2, 0, 0, 6, 4, 4, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4565902 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 3FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4564424 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SileksSileks1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556365 · Home #18260 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani3 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541954 · Home #15824 · Away #10923 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Vllaznia ShkoderVllaznia Shkoder0 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541948 · Home #10877 · Away #10923 · Status #8 · H [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FK Auda Riga
#11#20#30#43#511#60#70
FC Dinamo City
#10#20#31#43#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K