Jd88
Chi tiết trận đấu
Trang chủFC Dinamo City vs FK Auda Riga

FC Dinamo City vs FK Auda Riga

Kiểm tra lịch trận đấu FC Dinamo City vs FK Auda Riga diễn ra lúc 02:00 ngày 14/08/2026 tại Jd88.

UEFA Europa Conference LeagueUEFA Europa Conference League
02:00 ngày 14/08/2026
FC Dinamo City

FC Dinamo City

4 - 0
FK Auda Riga

FK Auda Riga

Giải đấuUEFA Europa Conference League
Ngày thi đấu14/08/2026
Giờ Việt Nam02:00
Mã trận đấu4602580
Thống kê

Thống kê trận đấu

FC Dinamo CityChỉ sốFK Auda Riga
53Chỉ số 2547
4Chỉ số 212
2Chỉ số 28
0Chỉ số 80
3Chỉ số 224
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
86Chỉ số 23114
40Chỉ số 2460
0Chỉ số 370
Lineup

Đội hình trận đấu

FC Dinamo City

Sơ đồ 4-2-3-1
77222274721829201011

Đội hình xuất phát

A.Teqja
A.Teqja#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Y.Ismaili
Y.Ismaili#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Dita
B.Dita#22 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
N.Aliji
N.Aliji#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Lorran de Oliveira Quintanilha
Lorran de Oliveira Quintanilha#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
K.Qefalija
K.Qefalija#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
E.Qardaku
E.Qardaku#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Hekuran Berisha
Hekuran Berisha#29 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Ayodeji
M.Ayodeji#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L.Vila
L.Vila#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
R.Richards
R.Richards#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

R.Richards
R.Richards#5
R.Richards
R.Richards#24
R.Richards
R.Richards#45
R.Richards
R.Richards#97
R.Richards
R.Richards#28
R.Richards
R.Richards#18
R.Richards
R.Richards#88
R.Richards
R.Richards#33
R.Richards
R.Richards#1
R.Richards
R.Richards#6
R.Richards#16

FK Auda Riga

Sơ đồ 4-4-2
9824187117201082547

Đội hình xuất phát

N.T.Puriņs
N.T.Puriņs#98 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
T.Hrvoj
T.Hrvoj#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Ouedraogo
M.Ouedraogo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Arroyo
A.Arroyo#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Rubenis
O.Rubenis#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
E.Daskevics
E.Daskevics#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62
Y.Traore
Y.Traore#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
W.Fofana
W.Fofana#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
E.Bongemba
E.Bongemba#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
B.Diedhiou
B.Diedhiou#25 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Kader Kone
Kader Kone#47 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90

Cầu thủ dự bị

Kader Kone
Kader Kone#6
Kader Kone#23
Kader Kone#26
Kader Kone
Kader Kone#14
Kader Kone
Kader Kone#46
Kader Kone
Kader Kone#80
Kader Kone#7
Kader Kone
Kader Kone#12
Kader Kone
Kader Kone#77
Kader Kone
Kader Kone#1
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của FC Dinamo City

FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4602562 · Home #27598 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City3 - 0NK AluminijNK Aluminij
Match #4590934 · Home #10923 · Away #15418 · Status #8 · H [3, 2, 0, 5, 7, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
NK AluminijNK Aluminij1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4590891 · Home #15418 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 1, 0, 0]
FC AstanaFC Astana1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556551 · Home #11816 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 1, 1, 3, 5, 1, 0] · A [2, 0, 0, 6, 4, 4, 0]
FC Dinamo CityFC Dinamo City0 - 1FC AstanaFC Astana
Match #4556550 · Home #10923 · Away #11816 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 2, 0, 0] · A [1, 0, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga1 - 1FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4565902 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 0, 4, 0, 0]
Vlazrimi StrugaVlazrimi Struga2 - 3FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4564424 · Home #22203 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
SileksSileks1 - 2FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4556365 · Home #18260 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 2, 0, 0] · A [2, 1, 1, 0, 3, 0, 0]
EgnatiaEgnatia2 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541955 · Home #22717 · Away #10923 · Status #8 · H [2, 2, 0, 6, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 2, 0, 0]
KS ElbasaniKS Elbasani3 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4541954 · Home #15824 · Away #10923 · Status #8 · H [3, 3, 1, 2, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của FK Auda Riga

JelgavaJelgava0 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495149 · Home #17260 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 6, 6, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FC Dinamo CityFC Dinamo City
Match #4602562 · Home #27598 · Away #10923 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 11, 0, 0] · A [0, 0, 1, 3, 7, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga4 - 1Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB
Match #4556589 · Home #27598 · Away #10313 · Status #8 · H [4, 1, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0BFC DaugavpilsBFC Daugavpils
Match #4495141 · Home #27598 · Away #25763 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Fotbal Club FCSBFotbal Club FCSB2 - 3FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4556588 · Home #10313 · Away #27598 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 7, 0, 0] · A [3, 2, 0, 4, 2, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga1 - 0FK LiepajaFK Liepaja
Match #4575234 · Home #27598 · Away #10230 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 5, 0, 0]
Rigas Futbola SkolaRigas Futbola Skola1 - 1FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495130 · Home #27727 · Away #27598 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0]
FK Auda RigaFK Auda Riga0 - 2Riga FCRiga FC
Match #4495123 · Home #27598 · Away #33141 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [2, 2, 0, 2, 5, 0, 0]
GrobinaGrobina0 - 0FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495119 · Home #27993 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 3, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 15, 0, 0]
Super NovaSuper Nova0 - 2FK Auda RigaFK Auda Riga
Match #4495115 · Home #26539 · Away #27598 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 2, 8, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

FC Dinamo City
#14#22#30#41#52#60#70
FK Auda Riga
#10#20#30#43#58#60#70
Đăng ký nhận 8888K