Italian Serie A21:00 ngày 08/03/2026

Fiorentina
0 - 0

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốParma
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 210
7Chỉ số 21
0Chỉ số 80
6Chỉ số 226
0Chỉ số 40
2Chỉ số 30
103Chỉ số 2384
58Chỉ số 2436
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Fiorentina
Sơ đồ 4-1-4-1432562144172781091
Đội hình xuất phát

D.D.Gea#43 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Dodo#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Pongračić#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ranieri#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Gosens#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Fagioli#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

J.Harrison#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Ndour#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Mandragora#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gudmundsson#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Piccoli#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Piccoli#62

R.Piccoli#15

R.Piccoli#3

R.Piccoli#60

R.Piccoli#4

R.Piccoli#80

R.Piccoli#29

R.Piccoli#22

R.Piccoli#50

R.Piccoli#53

R.Piccoli#61
Parma
Sơ đồ 3-1-4-240153739162522411497
Đội hình xuất phát

E.Corvi#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Cremaschi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Sorensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.N.Caviglia#41 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Valeri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Strefezza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Strefezza#63

G.Strefezza#24

G.Strefezza#21

G.Strefezza#23

G.Strefezza#17

G.Strefezza#29

G.Strefezza#8

G.Strefezza#70

G.Strefezza#3

G.Strefezza#31

G.Strefezza#66
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma1 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 0
Parma
Parma1 - 1
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
Parma
Fiorentina1 - 1
Parma
Fiorentina3 - 3
Parma
Parma0 - 0
Fiorentina
Parma1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
Parma
Parma1 - 0
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Udinese3 - 0
Fiorentina
Fiorentina0 - 3
Jagiellonia Bialystok
Fiorentina1 - 0
Pisa
Jagiellonia Bialystok0 - 3
Fiorentina
Como1 - 2
Fiorentina
Fiorentina2 - 2
Torino
Napoli2 - 1
Fiorentina
Fiorentina1 - 3
Como
Fiorentina1 - 2
Cagliari
Bologna1 - 2
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma1 - 1
Cagliari
AC Milan0 - 1
Parma
Parma2 - 1
Hellas Verona
Bologna0 - 1
Parma
Parma1 - 4
Juventus
Atalanta4 - 0
Parma
Parma0 - 0
Genoa
Napoli0 - 0
Parma
Lecce1 - 2
Parma
Parma0 - 2
Inter MilanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#10#20#30#42#57#60#70
Parma
#10#20#30#40#51#60#70
AS Roma
Cremonese
Sassuolo
Lazio