Italian Serie A18:30 ngày 18/01/2026

Parma
0 - 0

Genoa
Thống kê
Thống kê trận đấu
ParmaChỉ sốGenoa
3Chỉ số 32
97Chỉ số 2385
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 225
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
2Chỉ số 213
40Chỉ số 2436
6Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Parma
Sơ đồ 4-3-34015395141081621917
Đội hình xuất phát

E.Corvi#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Valeri#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

N.Estévez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Oristanio#21 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Ondrejka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Ondrejka#25

J.Ondrejka#7

J.Ondrejka#67

J.Ondrejka#27

J.Ondrejka#32

J.Ondrejka#30

J.Ondrejka#18

J.Ondrejka#24

J.Ondrejka#66

J.Ondrejka#22

J.Ondrejka#37
Genoa
Sơ đồ 3-5-2127522201732773299
Đội hình xuất phát

N.Leali#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Marcandalli#27 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ostigard#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Vásquez#22 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

S.Sabelli#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Malinovskyi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Frendrup#32 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Ellertsson#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.M.Caricol#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

L.Colombo#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Vitinha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vitinha#73

Vitinha#21

Vitinha#70

Vitinha#30

Vitinha#40

Vitinha#10

Vitinha#35

Vitinha#76

Vitinha#2

Vitinha#39

Vitinha#34

Vitinha#14

Vitinha#86
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Genoa0 - 0
Parma
Genoa1 - 0
Parma
Parma0 - 1
Genoa
Parma2 - 0
Genoa
Genoa3 - 3
Parma
Parma1 - 2
Genoa
Genoa1 - 2
Parma
Genoa1 - 4
Parma
Parma5 - 1
Genoa
Parma1 - 0
GenoaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Napoli0 - 0
Parma
Lecce1 - 2
Parma
Parma0 - 2
Inter Milan
Sassuolo1 - 1
Parma
Parma1 - 0
Fiorentina
Parma0 - 1
Lazio
Pisa0 - 1
Parma
Bologna2 - 1
Parma
Parma0 - 2
Udinese
Hellas Verona1 - 2
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Genoa
Genoa3 - 0
Cagliari
AC Milan1 - 1
Genoa
Genoa1 - 1
Pisa
AS Roma3 - 1
Genoa
Genoa0 - 1
Atalanta
Genoa1 - 2
Inter Milan
Udinese1 - 2
Genoa
Atalanta4 - 0
Genoa
Genoa2 - 1
Hellas Verona
Cagliari3 - 3
GenoaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parma
#10#20#30#43#57#60#70
Genoa
#10#20#30#42#53#60#70
Juventus
Como
Cremonese
Torino