Italian Serie A00:00 ngày 25/01/2026

Fiorentina
1 - 2

Cagliari
Thống kê
Thống kê trận đấu
FiorentinaChỉ sốCagliari
6Chỉ số 221
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
67Chỉ số 2415
3Chỉ số 216
2Chỉ số 33
70Chỉ số 2530
6Chỉ số 373
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cagliari1 - 1
Fiorentina
Cagliari1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Cagliari
Cagliari2 - 3
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Cagliari
Cagliari1 - 1
Fiorentina
Fiorentina3 - 0
Cagliari
Cagliari0 - 0
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Cagliari
Fiorentina0 - 0
CagliariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fiorentina
Bologna1 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 1
AC Milan
Lazio2 - 2
Fiorentina
Fiorentina1 - 0
Cremonese
Parma1 - 0
Fiorentina
Fiorentina5 - 1
Udinese
Lausanne Sports1 - 0
Fiorentina
Fiorentina1 - 2
Hellas Verona
Fiorentina2 - 1
Dynamo Kyiv
Sassuolo3 - 1
FiorentinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Cagliari1 - 0
Juventus
Genoa3 - 0
Cagliari
Cremonese2 - 2
Cagliari
Cagliari0 - 1
AC Milan
Torino1 - 2
Cagliari
Cagliari2 - 2
Pisa
Atalanta2 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 0
AS Roma
Napoli1 - 1
Cagliari
Juventus2 - 1
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fiorentina
#11#20#30#42#58#60#70
Cagliari
#12#21#30#43#53#60#70
Inter Milan
Como
Lecce