Italian Serie A21:00 ngày 25/01/2026

Atalanta
4 - 0

Parma
Thống kê
Thống kê trận đấu
AtalantaChỉ sốParma
6Chỉ số 29
9Chỉ số 212
1Chỉ số 80
1Chỉ số 30
47Chỉ số 2446
3Chỉ số 228
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2396
9Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Atalanta
Sơ đồ 3-4-2-1294219697715135917189
Đội hình xuất phát

M.Carnesecchi#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Scalvini#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Gjimsiti#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Honest·Ahanor#69 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Zappacosta#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.deRoon#15 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Éderson#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Zalewski#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.DeKetelaere#17 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

G.Raspadori#18 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

G.Scamacca#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Scamacca#7

G.Scamacca#70

G.Scamacca#11

G.Scamacca#90

G.Scamacca#3

G.Scamacca#23

G.Scamacca#47

G.Scamacca#6

G.Scamacca#8

G.Scamacca#31

G.Scamacca#10

G.Scamacca#57

G.Scamacca#4
Parma
Sơ đồ 3-5-1-14039375271610815227
Đội hình xuất phát

E.Corvi#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Circati#39 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Britschgi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.Estévez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

E.DelPrato#15 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

O.Sorensen#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Benedyczak#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Benedyczak#14

A.Benedyczak#11

A.Benedyczak#25

A.Benedyczak#30

A.Benedyczak#61

A.Benedyczak#76

A.Benedyczak#17

A.Benedyczak#24

A.Benedyczak#21

A.Benedyczak#9

A.Benedyczak#66

A.Benedyczak#67
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Parma1 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 3
Parma
Parma1 - 3
Atalanta
Parma4 - 1
Atalanta
Parma2 - 5
Atalanta
Atalanta3 - 0
Parma
Parma1 - 2
Atalanta
Atalanta5 - 0
Parma
Parma1 - 3
Atalanta
Atalanta3 - 0
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atalanta
Atalanta2 - 3
Athletic Club
Pisa1 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 0
Torino
Bologna0 - 2
Atalanta
Atalanta1 - 0
AS Roma
Atalanta0 - 1
Inter Milan
Genoa0 - 1
Atalanta
Atalanta2 - 1
Cagliari
Atalanta2 - 1
Chelsea
Hellas Verona3 - 1
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
Parma0 - 0
Genoa
Napoli0 - 0
Parma
Lecce1 - 2
Parma
Parma0 - 2
Inter Milan
Sassuolo1 - 1
Parma
Parma1 - 0
Fiorentina
Parma0 - 1
Lazio
Pisa0 - 1
Parma
Bologna2 - 1
Parma
Parma0 - 2
UdineseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atalanta
#14#22#30#41#56#60#70
Parma
#10#20#30#40#59#60#70
AC Milan
Juventus
Como
Cremonese