Italian Serie A02:45 ngày 28/02/2026

Parma
1 - 1

Cagliari
Thống kê
Thống kê trận đấu
ParmaChỉ sốCagliari
120Chỉ số 2375
41Chỉ số 2429
6Chỉ số 223
0Chỉ số 40
4Chỉ số 215
2Chỉ số 34
6Chỉ số 23
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
8Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Parma
Sơ đồ 3-1-4-24015375162710241497
Đội hình xuất phát

E.Corvi#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.DelPrato#15 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M.Troilo#37 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Valenti#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Keita#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Britschgi#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.B.García#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Ordonez#24 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

E.Valeri#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Pellegrino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

G.Strefezza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Strefezza#63

G.Strefezza#25

G.Strefezza#23

G.Strefezza#8

G.Strefezza#41

G.Strefezza#17

G.Strefezza#21

G.Strefezza#66

G.Strefezza#22

G.Strefezza#31

G.Strefezza#29

G.Strefezza#39
Cagliari
Sơ đồ 3-5-2132221528272533994
Đội hình xuất phát

E.Caprile#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Z.Pedro#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Dossena#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Rodríguez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Palestra#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Adopo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.Liteta#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Sulemana#25 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Obert#33 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

S.Kilicsoy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Esposito#94 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Esposito#28
S.Esposito#31
S.Esposito#40

S.Esposito#20

S.Esposito#37

S.Esposito#38

S.Esposito#12

S.Esposito#18

S.Esposito#30

S.Esposito#3

S.Esposito#90

S.Esposito#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Napoli | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 2 | Inter Milan | 10 | 7 | 0 | 3 | 21 |
| 3 | AS Roma | 9 | 7 | 0 | 2 | 21 |
| 4 | Bologna | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 5 | AC Milan | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 |
| 6 | Juventus | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 7 | Como | 10 | 4 | 5 | 1 | 17 |
| 8 | Udinese | 10 | 4 | 3 | 3 | 15 |
| 9 | Cremonese | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 10 | Atalanta | 10 | 2 | 7 | 1 | 13 |
| 11 | Sassuolo | 9 | 4 | 1 | 4 | 13 |
| 12 | Torino | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 13 | Lazio | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 14 | Cagliari | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 15 | Lecce | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 16 | Parma | 10 | 1 | 4 | 5 | 7 |
| 17 | Pisa | 10 | 0 | 6 | 4 | 6 |
| 18 | Hellas Verona | 10 | 0 | 5 | 5 | 5 |
| 19 | Fiorentina | 10 | 0 | 4 | 6 | 4 |
| 20 | Genoa | 9 | 0 | 3 | 6 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cagliari2 - 0
Parma
Cagliari2 - 1
Parma
Parma2 - 3
Cagliari
Parma0 - 0
Cagliari
Cagliari3 - 2
Parma
Parma2 - 1
Cagliari
Cagliari1 - 1
Parma
Cagliari4 - 3
Parma
Parma0 - 0
Cagliari
Cagliari2 - 2
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Parma
AC Milan0 - 1
Parma
Parma2 - 1
Hellas Verona
Bologna0 - 1
Parma
Parma1 - 4
Juventus
Atalanta4 - 0
Parma
Parma0 - 0
Genoa
Napoli0 - 0
Parma
Lecce1 - 2
Parma
Parma0 - 2
Inter Milan
Sassuolo1 - 1
ParmaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cagliari
Cagliari0 - 0
Lazio
Cagliari0 - 2
Lecce
AS Roma2 - 0
Cagliari
Cagliari4 - 0
Hellas Verona
Fiorentina1 - 2
Cagliari
Cagliari1 - 0
Juventus
Genoa3 - 0
Cagliari
Cremonese2 - 2
Cagliari
Cagliari0 - 1
AC Milan
Torino1 - 2
CagliariĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Parma
#11#20#30#42#56#60#70
Cagliari
#11#20#30#44#53#60#70
Como
Udinese
Pisa