Netherlands Eredivisie19:30 ngày 21/09/2025

PSV Eindhoven
2 - 2

AFC Ajax
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSV EindhovenChỉ sốAFC Ajax
118Chỉ số 2359
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 35
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
44Chỉ số 2434
9Chỉ số 25
0Chỉ số 81
8Chỉ số 216
Lineup
Đội hình trận đấu
PSV Eindhoven
Sơ đồ 4-3-3328632223423597
Đội hình xuất phát

M.Kovář#32 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Dest#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Flamingo#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Gasiorowski#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Salah-Eddine#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schouten#22 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

I.Saibari#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Veerman#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

I.Perišić#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Pepi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.v.Bommel#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.v.Bommel#31

R.v.Bommel#10

R.v.Bommel#20

R.v.Bommel#24

R.v.Bommel#1

R.v.Bommel#4

R.v.Bommel#39

R.v.Bommel#27

R.v.Bommel#17

R.v.Bommel#11

R.v.Bommel#19
AFC Ajax
Sơ đồ 4-3-3124155618817911
Đội hình xuất phát

V.Jaros#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.OliveiraRosa#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Itakura#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Baas#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Wijndal#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Regeer#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

D.Klaassen#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

K.Taylor#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ValakerEdvardsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Dolberg#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Godts#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Godts#19

M.Godts#37

M.Godts#22

M.Godts#7

M.Godts#24

M.Godts#16

M.Godts#12

M.Godts#23

M.Godts#30

M.Godts#28

M.Godts#3

M.Godts#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSV Eindhoven0 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax3 - 2
PSV Eindhoven
AFC Ajax1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven5 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 1
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven3 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax1 - 2
PSV Eindhoven
AFC Ajax3 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
AFC Ajax
PSV Eindhoven1 - 2
AFC AjaxĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSV Eindhoven
PSV Eindhoven1 - 3
Union Saint-Gilloise
NEC Nijmegen3 - 5
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven0 - 2
SC Telstar
PSV Eindhoven4 - 2
Groningen
FC Twente Enschede0 - 2
PSV Eindhoven
PSV Eindhoven6 - 1
Sparta Rotterdam
PSV Eindhoven2 - 1
Go Ahead Eagles
PSV Eindhoven3 - 2
FC Eindhoven
PSV Eindhoven2 - 1
Athletic Club
PSV Eindhoven3 - 1
SV ElversbergĐối chiếu
Phong độ gần đây của AFC Ajax
AFC Ajax0 - 2
Inter Milan
AFC Ajax3 - 1
PEC Zwolle
Volendam1 - 1
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
Heracles Almelo
Go Ahead Eagles2 - 2
AFC Ajax
AFC Ajax2 - 0
SC Telstar
AFC Ajax2 - 2
AS Monaco
Como3 - 0
AFC Ajax
AFC Ajax5 - 1
Celtic F.C.
AFC Ajax3 - 2
KV MechelenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSV Eindhoven
#12#21#30#42#59#60#70
AFC Ajax
#12#21#30#45#55#60#70
Feyenoord
AZ Alkmaar
SC Heerenveen
FC Utrecht
Fortuna Sittard
Excelsior SBV
NAC Breda