Netherlands Eredivisie21:45 ngày 10/05/2026

Feyenoord
1 - 1

AZ Alkmaar
Thống kê
Thống kê trận đấu
FeyenoordChỉ sốAZ Alkmaar
5Chỉ số 225
37Chỉ số 2432
100Chỉ số 2395
7Chỉ số 23
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Feyenoord
Sơ đồ 4-2-3-122201843024282310159
Đội hình xuất phát

T.Wellenreuther#22 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Deijl#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Trauner#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Watanabe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Lotomba#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kraaijeveld#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Targhalline#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.HadjMoussa#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Valente#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Bos#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ueda#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Ueda#26

A.Ueda#32

A.Ueda#5

A.Ueda#14

A.Ueda#19

A.Ueda#17

A.Ueda#44

A.Ueda#11

A.Ueda#13

A.Ueda#39

A.Ueda#27
A.Ueda#79
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-2-3-11223534681710279
Đội hình xuất phát

R.Oduro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Penetra#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Clasie#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Jensen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Daal#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Parrott#33

T.Parrott#4

T.Parrott#18

T.Parrott#2

T.Parrott#35

T.Parrott#11

T.Parrott#20

T.Parrott#23

T.Parrott#7

T.Parrott#41

T.Parrott#15

T.Parrott#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
AZ Alkmaar3 - 3
Feyenoord
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
Feyenoord3 - 2
AZ Alkmaar
Feyenoord2 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar0 - 1
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AZ Alkmaar
Feyenoord2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 3
Feyenoord
AZ Alkmaar2 - 1
Feyenoord
Feyenoord1 - 0
AZ AlkmaarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Feyenoord
Fortuna Sittard1 - 2
Feyenoord
Feyenoord3 - 1
Groningen
NEC Nijmegen1 - 1
Feyenoord
Volendam0 - 0
Feyenoord
Feyenoord1 - 1
AFC Ajax
Feyenoord2 - 1
Excelsior SBV
NAC Breda3 - 3
Feyenoord
FC Twente Enschede2 - 0
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
SC Telstar
Feyenoord1 - 0
Go Ahead EaglesĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 2
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles0 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 1
NEC Nijmegen
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
AZ Alkmaar3 - 0
SC Heerenveen
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 0
Fortuna Sittard
Groningen3 - 0
AZ Alkmaar
AC Sparta Praha0 - 4
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 0
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Feyenoord
#11#20#30#41#57#60#70
AZ Alkmaar
#11#21#30#40#53#60#70
PSV Eindhoven
Sparta Rotterdam
FC Utrecht
PEC Zwolle