Netherlands Eredivisie20:30 ngày 15/03/2026

AZ Alkmaar
4 - 0

Heracles Almelo
Thống kê
Thống kê trận đấu
AZ AlkmaarChỉ sốHeracles Almelo
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
4Chỉ số 221
0Chỉ số 34
53Chỉ số 2430
116Chỉ số 2385
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
AZ Alkmaar
Sơ đồ 4-3-3122232334610267927
Đội hình xuất phát

H.Verhulst#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Dijkstra#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

W.Goes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.vanDuijl#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

DeWit#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Koopmeiners#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Mijnans#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Kees Smit#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

WeslleyPatati#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

T.Parrott#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Daal#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Daal#20

R.Daal#33

R.Daal#17

R.Daal#71

R.Daal#11

R.Daal#24

R.Daal#14

R.Daal#35

R.Daal#30

R.Daal#18

R.Daal#19

R.Daal#31
Heracles Almelo
Sơ đồ 4-2-3-12234182413201470925
Đội hình xuất phát

R.Pasveer#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LucaWieckhoff#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Mirani#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.V.Hoorenbeeck#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Mesík#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Zamburek#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Bozinovski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

E.Ahlstrand#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Hrustic#70 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

N.Ünüvar#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Zeefuik#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zeefuik#2

L.Zeefuik#6

L.Zeefuik#5

L.Zeefuik#17

L.Zeefuik#32

L.Zeefuik#30

L.Zeefuik#7
L.Zeefuik#41

L.Zeefuik#10

L.Zeefuik#21

L.Zeefuik#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSV Eindhoven | 27 | 22 | 2 | 3 | 68 |
| 2 | Feyenoord | 26 | 15 | 4 | 7 | 49 |
| 3 | NEC Nijmegen | 27 | 14 | 7 | 6 | 49 |
| 4 | FC Twente Enschede | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 5 | AFC Ajax | 26 | 11 | 11 | 4 | 44 |
| 6 | AZ Alkmaar | 26 | 11 | 6 | 9 | 39 |
| 7 | Sparta Rotterdam | 26 | 11 | 5 | 10 | 38 |
| 8 | SC Heerenveen | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 9 | FC Utrecht | 26 | 9 | 8 | 9 | 35 |
| 10 | Groningen | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 11 | Fortuna Sittard | 27 | 10 | 5 | 12 | 35 |
| 12 | PEC Zwolle | 27 | 7 | 9 | 11 | 30 |
| 13 | Go Ahead Eagles | 26 | 6 | 11 | 9 | 29 |
| 14 | Volendam | 27 | 7 | 6 | 14 | 27 |
| 15 | Excelsior SBV | 26 | 7 | 5 | 14 | 26 |
| 16 | SC Telstar | 26 | 5 | 9 | 12 | 24 |
| 17 | NAC Breda | 26 | 5 | 8 | 13 | 23 |
| 18 | Heracles Almelo | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heracles Almelo1 - 2
AZ Alkmaar
Heracles Almelo1 - 0
AZ Alkmaar
Heracles Almelo2 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo5 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
Heracles Almelo
AZ Alkmaar2 - 1
Heracles Almelo
AZ Alkmaar4 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo3 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar5 - 0
Heracles AlmeloĐối chiếu
Phong độ gần đây của AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
AC Sparta Praha
PSV Eindhoven2 - 1
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar2 - 1
SC Telstar
FC Utrecht2 - 0
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar4 - 0
FC Noah
AZ Alkmaar3 - 1
Sparta Rotterdam
FC Noah1 - 0
AZ Alkmaar
Excelsior SBV1 - 2
AZ Alkmaar
AZ Alkmaar1 - 1
AFC Ajax
AZ Alkmaar1 - 1
FC Twente EnschedeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 0
FC Utrecht
Heracles Almelo1 - 3
PSV Eindhoven
Go Ahead Eagles4 - 0
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 1
NAC Breda
NEC Nijmegen4 - 1
Heracles Almelo
Heracles Almelo2 - 1
Fortuna Sittard
Feyenoord4 - 2
Heracles Almelo
Heracles Almelo0 - 2
FC Twente Enschede
Go Ahead Eagles2 - 2
Heracles Almelo
Sparta Rotterdam2 - 0
Heracles AlmeloĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
AZ Alkmaar
#14#22#30#40#57#60#70
Heracles Almelo
#10#20#30#44#53#60#70
SC Heerenveen
Groningen
PEC Zwolle
Volendam