Turkish Super League00:00 ngày 18/05/2026

Fenerbahce
3 - 3

Eyupspor
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốEyupspor
93Chỉ số 2419
7Chỉ số 213
0Chỉ số 40
78Chỉ số 2522
0Chỉ số 80
8Chỉ số 222
6Chỉ số 20
150Chỉ số 2356
5Chỉ số 33
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 4-2-3-134181443517707209
Đội hình xuất phát

M.Günok#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Demir#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ç.Söyüncü#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Brown#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Yüksek#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Kanté#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Aydın#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Fred#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Musaba#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Akturkoglu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
K.Akturkoglu#2

K.Akturkoglu#39
K.Akturkoglu#77
K.Akturkoglu#16

K.Akturkoglu#13

K.Akturkoglu#27

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#22

K.Akturkoglu#67

K.Akturkoglu#54
Eyupspor
Sơ đồ 4-1-4-12425477282220552619
Đội hình xuất phát

J.Yilmaz#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Calegari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ozyurt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Ilter#28 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

D.Radu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Łęgowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.BaranGezek#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Altunbas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

U.Bozok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

U.Bozok#23

U.Bozok#68

U.Bozok#27

U.Bozok#8

U.Bozok#15

U.Bozok#7

U.Bozok#25

U.Bozok#16

U.Bozok#1

U.Bozok#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eyupspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 1
Eyupspor
Eyupspor1 - 1
FenerbahceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Konyaspor0 - 3
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
Galatasaray3 - 0
Fenerbahce
Konyaspor0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 2
Caykur Rizespor
Kayserispor0 - 4
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Besiktas JK
Fenerbahce4 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Karagumruk2 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce3 - 2
SamsunsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Eyupspor4 - 0
Caykur Rizespor
Kayserispor1 - 1
Eyupspor
Eyupspor3 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Karagumruk1 - 2
Eyupspor
Eyupspor1 - 2
Samsunspor
Antalyaspor3 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
Trabzonspor
Kasimpasa1 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
Kocaelispor
Eyupspor0 - 1
KonyasporĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#13#20#30#45#56#60#70
Eyupspor
#13#22#30#43#50#60#70
Goztepe
Alanyaspor
Genclerbirligi