Turkish Super League18:30 ngày 25/04/2026

Eyupspor
3 - 0

Gaziantep Futbol Kulübü
Thống kê
Thống kê trận đấu
EyupsporChỉ sốGaziantep Futbol Kulübü
0Chỉ số 80
6Chỉ số 25
36Chỉ số 2424
6Chỉ số 225
0Chỉ số 40
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
90Chỉ số 2365
5Chỉ số 213
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Eyupspor
Sơ đồ 4-4-1-12424577262820221519
Đội hình xuất phát

J.Yilmaz#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Calegari#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Claro#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Ozyurt#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.U.Meraş#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Altunbas#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ilter#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Łęgowski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Radu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Yao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

U.Bozok#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

U.Bozok#68

U.Bozok#17

U.Bozok#1

U.Bozok#88

U.Bozok#25

U.Bozok#23

U.Bozok#8

U.Bozok#27

U.Bozok#14
U.Bozok#42
Gaziantep Futbol Kulübü
Sơ đồ 4-1-4-1201841477810443119
Đội hình xuất phát

Z.Gorgen#20 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Sorescu#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kizildag#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Abena#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Rodrigues#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Gidado#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K.Kozłowski#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Maxim#44 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

D.Camara#3 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

C.Lungoyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Bayo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Bayo#2

M.Bayo#30
M.Bayo#81

M.Bayo#70

M.Bayo#17

M.Bayo#6

M.Bayo#26

M.Bayo#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Galatasaray | 11 | 9 | 2 | 0 | 29 |
| 2 | Fenerbahce | 11 | 7 | 4 | 0 | 25 |
| 3 | Trabzonspor | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 4 | Samsunspor | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 5 | Goztepe | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Besiktas JK | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Gaziantep Futbol Kulübü | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 8 | Konyaspor | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 9 | Başakşehir Futbol Kulübü | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 10 | Alanyaspor | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 |
| 11 | Kocaelispor | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 |
| 12 | Caykur Rizespor | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | Kasimpasa | 11 | 2 | 4 | 5 | 10 |
| 14 | Antalyaspor | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | Kayserispor | 11 | 1 | 6 | 4 | 9 |
| 16 | Genclerbirligi | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 17 | Eyupspor | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 18 | Karagumruk | 10 | 1 | 1 | 8 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Eyupspor
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 1
Eyupspor
Eyupspor3 - 2
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eyupspor
Karagumruk1 - 2
Eyupspor
Eyupspor1 - 2
Samsunspor
Antalyaspor3 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
Trabzonspor
Kasimpasa1 - 0
Eyupspor
Eyupspor0 - 1
Kocaelispor
Eyupspor0 - 1
Konyaspor
Goztepe0 - 0
Eyupspor
Eyupspor1 - 0
Genclerbirligi
Galatasaray5 - 1
EyupsporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü3 - 0
Kayserispor
Caykur Rizespor2 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Alanyaspor
Fenerbahce4 - 1
Gaziantep Futbol Kulübü
Antalyaspor1 - 4
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 1
Karagumruk
Gaziantep Futbol Kulübü0 - 4
Fenerbahce
Samsunspor0 - 0
Gaziantep Futbol Kulübü
Gaziantep Futbol Kulübü1 - 2
Trabzonspor
Kocaelispor3 - 0
Gaziantep Futbol KulübüĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eyupspor
#13#20#30#42#56#60#70
Gaziantep Futbol Kulübü
#10#20#30#42#55#60#70
Besiktas JK
Başakşehir Futbol Kulübü