Romanian Super Liga22:30 ngày 14/08/2026

FC Voluntari
1 - 2

Petrolul Ploiesti
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VoluntariChỉ sốPetrolul Ploiesti
3Chỉ số 23
0Chỉ số 81
5Chỉ số 2212
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
5Chỉ số 215
49Chỉ số 2455
5Chỉ số 34
104Chỉ số 2386
6Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Voluntari
Sơ đồ 3-5-2315274198441130909
Đội hình xuất phát

M.Jurhar#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Haruț#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Crişan#27 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Dumbravanu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Schieb#19 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

I.Gheorghe#8 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:62

M.Onișa#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

R.Gutea#11 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Suteu#30 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Roman#90 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Babić#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Babić#6

M.Babić#7
M.Babić#21

M.Babić#10

M.Babić#23

M.Babić#25

M.Babić#80

M.Babić#29

M.Babić#14

M.Babić#12
M.Babić#28
M.Babić#99
Petrolul Ploiesti
Sơ đồ 4-1-4-1382247122019981079
Đội hình xuất phát

L.Zima#38 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.tutu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Papp#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Malula#71 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Dumitrescu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hanca#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

leo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DumitruJerdea#98 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Bran#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Martins#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.N'Lundulu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.N'Lundulu#26

D.N'Lundulu#18

D.N'Lundulu#24

D.N'Lundulu#8
D.N'Lundulu#1

D.N'Lundulu#21

D.N'Lundulu#40

D.N'Lundulu#29
D.N'Lundulu#28

D.N'Lundulu#66

D.N'Lundulu#80
D.N'Lundulu#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Rapid 1923 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 3 | Fotbal Club FCSB | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Universitatea Cluj | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 5 | Arges | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 6 | FC Otelul Galati | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 7 | FC Dinamo 1948 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 8 | Corvinul Hunedoara | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 9 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 10 | FC Voluntari | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 11 | CFR Cluj | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 12 | Farul Constanta | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | Petrolul Ploiesti | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 14 | FC Botosani | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 15 | FC UT Arad | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 16 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Petrolul Ploiesti0 - 4
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 2
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari0 - 1
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti0 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 1
Petrolul Ploiesti
FC Voluntari2 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 2
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Voluntari
FC Dinamo 19484 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari1 - 0
FC UT Arad
CFR Cluj5 - 0
FC Voluntari
FC Voluntari2 - 2
FC Botosani
FC Voluntari3 - 0
Farul Constanta
NK Varteks Varazdin2 - 1
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 2
Duna-Tisza
NK Nafta 19030 - 3
FC Voluntari
FC Voluntari3 - 0
AFC Hermannstadt
AFC Hermannstadt3 - 2
FC VoluntariĐối chiếu
Phong độ gần đây của Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Otelul Galati
CS Universitatea Craiova4 - 0
Petrolul Ploiesti
Arges1 - 0
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti1 - 0
FC Dinamo 1948
Petrolul Ploiesti2 - 2
Chindia Targoviste
Petrolul Ploiesti1 - 1
FCM Targu Mures
Arka Gdynia2 - 0
Petrolul Ploiesti
Chojniczanka Chojnice1 - 4
Petrolul Ploiesti
Olimpia Grudziadz4 - 1
Petrolul Ploiesti
Lechia Gdansk0 - 5
Petrolul PloiestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Voluntari
#11#21#30#45#53#60#70
Petrolul Ploiesti
#12#21#30#44#53#60#70
FC Rapid 1923
Fotbal Club FCSB
FC Universitatea Cluj
Corvinul Hunedoara
Sepsi OSK Sfantul Gheorghe
FK Csikszereda Miercurea Ciuc